Bơm định lượng nhu động Blue-White FLEXFLO® A4
FLEXFLO® A4 là bơm định lượng nhu động cho châm hóa chất và chuyển chất lỏng có độ nhớt cao. Dòng A4 dùng ống bơm thay vì màng; lựa chọn đúng tổ hợp ống, đầu nối và điều khiển quan trọng hơn việc chỉ chọn theo lưu lượng danh nghĩa.
Thông số kỹ thuật đã đối chiếu
| Dải lưu lượng | 0,04–600 LPH (0,01–158,5 GPH) |
|---|---|
| Áp suất tối đa | 8,6 bar; cần kiểm tra giới hạn từng tube assembly |
| Cấp bảo vệ | NEMA 4X / IP66 |
| Độ nhớt tối đa | 12.000 cP |
| Độ hút tối đa | 30 ft cột nước tại mực nước biển |
| Motor | Brushless DC, điều chỉnh 2.500:1, tốc độ tối đa 125 rpm |
| Điều khiển | Manual, analog/digital; EtherNet/IP, Modbus TCP/IP, PROFIBUS tùy cấu hình |
Bảng lựa chọn tube/model
| Tổ hợp tube | Lưu lượng tối đa | Áp suất tối đa | Nhiệt độ tối đa |
|---|---|---|---|
| Flex-A-Prene NH | 108 LPH | 8,6 bar | 85°C |
| Flex-A-Prene NK | 192 LPH | 5,5 bar | 85°C |
| Flex-A-Prene NP | 600 LPH | 2,1 bar | 85°C |
| Flex-A-Chem TH | 96 LPH | 2,1 bar | 54°C |
| Flex-A-Chem TKK | 477 LPH | 2,1 bar | 54°C |
Cách chọn
- Xác định lưu lượng, áp suất xả và thời gian chạy liên tục.
- Chọn vật liệu ống theo bảng tương thích hóa chất, nhiệt độ và tuổi thọ dự kiến.
- Đối chiếu cổng Hose Barb, NPT, Tri-Clamp hoặc Quick Disconnect.
- Chọn phương thức điều khiển phù hợp PLC/SCADA.
- Kiểm tra cảnh báo Tube Failure Detection nếu quy trình cần ngăn rò hóa chất.
Lắp đặt và bảo trì
Đặt ống hút ngắn và kín khí, tránh gập ống. Hiệu chuẩn lưu lượng sau khi lắp ống mới vì độ đàn hồi của ống ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác. Kiểm tra ống định kỳ, thay trước khi nứt hoặc giảm lưu lượng; luôn tuân thủ PPE và quy trình xả áp của hóa chất.
FAQ
A4 có dùng cho lưu chất nhớt không?
Có thể đến 12.000 cP trong điều kiện phù hợp, nhưng cần xác minh tube, áp suất và nhiệt độ.
Liên hệ tư vấn
Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com





Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.