CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

Bơm mỡ tự động Dropsa: bảng model, thông số và ứng dụng

Bơm mỡ tự động Dropsa: bảng model, thông số và ứng dụng

Bơm mỡ tự động Dropsa: bảng model/SKU, thông tin kỹ thuật và ứng dụng.

Danh mục:

Bơm mỡ tự động Dropsa: tổng quan kỹ thuật

Bơm mỡ tự động Dropsa được dùng cho chuyển chất lỏng trong định lượng, chiết rót hoặc quá trình cần hạn chế tiếp xúc giữa môi chất và cơ cấu truyền động. Mỗi model phải được chọn theo lưu lượng tại áp thực, loại ống, độ nhớt, nhiệt độ, độ tương thích hóa chất, chu kỳ và yêu cầu làm sạch.

bơm mỡ tự động Dropsa PoliPUMP

Bơm mỡ tự động dropsa nên được chốt theo mã đầy đủ, điều kiện vận hành và kết quả đo tại máy; bảng dưới đây hỗ trợ đối chiếu từng cấu hình trước khi thay thế. Để mở rộng phạm vi lựa chọn, xem thêm các thiết bị cùng nhóm và so sánh đầu nối, vật liệu tiếp xúc, lưu lượng hoặc công suất theo yêu cầu thực tế.

Bảng Model/SKU | Thông tin kỹ thuật | Ứng dụng/chức năng

Model/SKU Thông tin kỹ thuật Ứng dụng/chức năng
PoliPUMP Hãng: Dropsa Bơm mỡ điện cho hệ bôi trơn tập trung; cấu hình cần đối chiếu số đầu ra, dung tích bình, nguồn cấp, điều khiển chu kỳ và loại mỡ. Cấp mỡ định kỳ cho nhiều điểm ma sát trên máy công nghiệp.

So sánh từng model và chọn cấu hình

Danh sách dưới đây được dùng để đặt từng model vào điều kiện làm việc cụ thể, thay vì chọn theo tên hãng hoặc hình ảnh.

PoliPUMP Hãng: Dropsa: chọn theo lưu lượng và áp suất

Với PoliPUMP Hãng: Dropsa, dữ liệu cần đối chiếu là Bơm mỡ điện cho hệ bôi trơn tập trung; cấu hình cần đối chiếu số đầu ra, dung tích bình, nguồn cấp, điều khiển chu kỳ và loại mỡ.. Ứng dụng được ghi nhận: Cấp mỡ định kỳ cho nhiều điểm ma sát trên máy công nghiệp.. Lưu lượng phải được xác nhận tại áp suất, độ nhớt, loại ống và chế độ làm việc thực tế; không suy luận khả năng thay thế từ kích thước đầu bơm hoặc tên series.

Trước khi lắp, kiểm tra tương thích hóa chất của ống và phụ kiện, đường hút/xả, vị trí van và khả năng chạy khô theo tài liệu. Khi chạy thử, ghi lưu lượng thực trong một chu kỳ đủ dài để phát hiện ảnh hưởng của áp sau, bọt khí hoặc độ mòn ống.

Đối chiếu bơm mỡ tự động Dropsa trước khi đặt hàng

Khi chốt bơm mỡ tự động Dropsa, hãy giữ nguyên mã đầy đủ và đối chiếu điều kiện tải, môi chất hoặc nguồn động lực với nhãn thiết bị hiện có. Một cấu hình cùng series có thể khác đầu nối, vật liệu, giới hạn áp/nhiệt hoặc phụ kiện đi kèm.

Nếu bơm mỡ tự động Dropsa được dùng thay thế trong máy đang chạy, kiểm tra điểm làm việc thực tế, không chỉ thông số danh nghĩa. Kết quả chạy thử cần được ghi lại để xác nhận lựa chọn và lập chu kỳ theo dõi sau khi đưa vào vận hành.

Lắp đặt và chạy thử

Cô lập năng lượng trước khi lắp. Xác nhận chiều hút–xả, đường kính ống, bán kính uốn, đầu nối, van và vị trí lắp để tránh kẹt ống hoặc hút khí. Mồi bơm theo hướng dẫn; chạy thử với môi chất phù hợp, đo lưu lượng thực và kiểm tra rò rỉ trước khi đưa vào chu trình tự động.

Bảo trì, chẩn đoán và an toàn

Kiểm tra độ mòn ống, độ kín đầu nối, hiện tượng bọt khí và thay đổi lưu lượng theo lịch phù hợp với môi chất và số giờ chạy. Khi lưu lượng giảm, kiểm tra áp sau, đường hút, van, lọc, độ nhớt và tình trạng ống trước khi thay cả bơm. Không tháo ống khi đường ống còn áp hoặc khi môi chất chưa được xử lý an toàn.

Câu hỏi kỹ thuật thường gặp

Có thể chọn bơm chỉ theo lưu lượng danh nghĩa không?

Không. Lưu lượng thực còn phụ thuộc áp, độ nhớt, ống và chế độ vận hành.

Vì sao lưu lượng giảm dần?

Có thể do mòn ống, áp sau tăng, hút khí, bọt khí hoặc sai điều kiện mồi.

Ống bơm có dùng chung cho mọi hóa chất không?

Không. Phải kiểm tra tương thích vật liệu với môi chất, nhiệt độ và quy trình vệ sinh.

Dữ liệu nào cần đối chiếu trước khi đặt?

Mã đầy đủ, lưu lượng/áp, loại môi chất, nhiệt độ, kiểu ống, nguồn động lực và ảnh vị trí lắp.

Khi đối chiếu bơm mỡ tự động Dropsa, ghi nhận mã đầy đủ, điện áp, kết nối và điều kiện lắp thực tế.

Trước khi thay bơm mỡ tự động Dropsa, so sánh tải, giao diện tín hiệu, kích thước lắp và môi trường.

Hồ sơ chọn bơm mỡ tự động Dropsa nên lưu mã nhãn, sơ đồ đấu nối và kết quả chạy thử tại máy.

Với bơm mỡ tự động Dropsa, xác nhận phụ kiện, kiểu đầu nối và thông số đúng theo tài liệu của hãng.

Khi kiểm tra bơm mỡ tự động Dropsa, đo điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào tên dòng sản phẩm.

Việc đặt bơm mỡ tự động Dropsa cần kèm mã SKU, số lượng, phiên bản và yêu cầu lắp đặt của hệ thống.

Để bảo trì bơm mỡ tự động Dropsa, lưu lại thông số cài đặt, vị trí lắp và dấu hiệu bất thường khi chạy.

Tài liệu kỹ thuật

Tham khảo: Tài liệu kỹ thuật hãng. Thông số cuối cùng cần được đối chiếu theo catalogue và nhãn thiết bị trước khi đặt hàng.

Hồ sơ xác nhận cấu hình tại hiện trường

Việc chốt model cần dựa vào nhãn thiết bị, catalogue và điều kiện máy thực tế. Lưu hồ sơ nghiệm thu giúp truy vết thay đổi tải, môi chất hoặc môi trường ở những lần bảo trì sau.

PoliPUMP Hãng: Dropsa: hồ sơ đối chiếu

Trước khi chọn mã này, lưu ảnh nhãn, cấu hình hiện tại và kết quả đo thực tế. Dữ liệu “Bơm mỡ điện cho hệ bôi trơn tập trung; cấu hình cần đối chiếu số đầu ra, dung tích bình, nguồn cấp, điều khiển chu kỳ và loại mỡ.” cần được đối chiếu cùng ứng dụng Cấp mỡ định kỳ cho nhiều điểm ma sát trên máy công nghiệp. để tránh bỏ sót hậu tố, phụ kiện hoặc giới hạn lắp đặt.

Đánh giá đường ống và điều kiện quá trình

Trước khi đưa bơm vào vận hành, xác định chính xác chiều hút–xả, chênh cao hút, tổn thất áp trên đường ống, trạng thái van, độ kín đầu nối và khả năng tạo bọt. Một bơm có thông số phù hợp trên catalogue vẫn có thể thiếu lưu lượng tại máy nếu ống hút quá nhỏ, có khí lọt vào hoặc áp sau thay đổi theo chu kỳ. Đo lưu lượng ở điều kiện đại diện cho ca sản xuất, không chỉ ở chế độ không tải.

Chạy thử có kiểm soát

Chạy thử theo các bước: kiểm tra cơ khí và điện/khí nén; mồi đường ống theo hướng dẫn; vận hành ở tốc độ thấp; quan sát rò rỉ, rung, tiếng ồn và nhiệt; sau đó tăng dần đến điểm làm việc. Ghi lưu lượng, áp suất, tốc độ, nhiệt độ và thời gian chạy làm dữ liệu nền. Nếu có dấu hiệu bất thường, dừng bơm, cô lập năng lượng và kiểm tra đường ống trước khi tháo cụm bơm.

Nguyên tắc an toàn khi bảo dưỡng

Môi chất, áp suất dư và bộ phận quay có thể gây nguy hiểm ngay cả khi máy đã dừng. Cô lập nguồn điện hoặc khí nén, khóa–treo thẻ theo quy định nội bộ, xả áp và xử lý môi chất trước khi thay màng, ống, van hoặc phụ kiện. Không tái sử dụng gioăng hay ống có dấu hiệu nứt, phồng hoặc lão hóa khi nhà sản xuất không cho phép.

Gợi ý lập kế hoạch phụ tùng

Với hệ thống quan trọng, lưu sẵn mã đầy đủ của màng, ống, gioăng, van bi, bộ điều khiển và đầu nối tương thích. Kế hoạch này cần dựa trên số chu kỳ, tính chất môi chất và lịch sử suy giảm lưu lượng thay vì chỉ dựa vào thời gian. Việc có đúng phụ tùng giúp rút ngắn dừng máy và tránh thay thế model gần giống nhưng không tương thích.

Đánh giá lựa chọn theo model và điều kiện thực tế

Phần này giúp chuyển bảng so sánh thành các kiểm tra có thể thực hiện tại máy trước khi chốt đặt hàng.

PoliPUMP Hãng: Dropsa: kiểm tra trước khi quyết định

Mã PoliPUMP Hãng: Dropsa cần được đối chiếu với dữ liệu “Bơm mỡ điện cho hệ bôi trơn tập trung; cấu hình cần đối chiếu số đầu ra, dung tích bình, nguồn cấp, điều khiển chu kỳ và loại mỡ.” và mục đích Cấp mỡ định kỳ cho nhiều điểm ma sát trên máy công nghiệp.. Xác nhận mã đầy đủ, vật liệu phần tiếp xúc, cổng kết nối, kiểu truyền động và hậu tố trước khi chọn. Hai bơm cùng hãng hoặc cùng kích thước bên ngoài có thể khác đáng kể về áp, lưu lượng, vật liệu màng/ống và giới hạn nhiệt.

Ở hiện trường, ghi lại đường ống, van, độ cao hút, áp sau và đặc tính môi chất. Nếu điều kiện này khác thiết bị cũ, không xem model mới là thay thế trực tiếp chỉ vì tên series tương tự.

Phân tích đường cấp mỡ và chu kỳ bôi trơn

Với bơm mỡ tự động, số đầu ra, chiều dài từng nhánh, trở lực tại bộ chia và độ đặc của mỡ quyết định lượng mỡ thực đến điểm bôi trơn. Kiểm tra bình chứa, mức mỡ, đường ống, đầu nối và van một chiều trước khi thay bơm. Cài đặt chu kỳ cần dựa trên tải, nhiệt và tốc độ máy; cấp quá nhiều cũng có thể làm tăng nhiệt và cuốn tạp chất.

Quy trình chạy thử và nghiệm thu

Nạp đúng loại mỡ theo yêu cầu, xả khí đường ống, chạy từng chu kỳ ngắn và quan sát từng nhánh. Ghi áp, thời gian chu kỳ, tình trạng báo mức và lượng mỡ tại các điểm đại diện. Khi không có lưu lượng ở một nhánh, kiểm tra tắc nghẽn và bộ chia trước khi kết luận bơm hỏng.

An toàn và kế hoạch bảo trì

Cô lập nguồn điện hoặc khí nén, xả áp và xử lý môi chất theo quy trình nhà máy trước khi tháo bơm hay đường ống. Không để người vận hành tiếp xúc với hóa chất hoặc bộ phận chuyển động khi đang chạy thử. Trong bảo trì, kiểm tra dấu hiệu nứt, chai cứng, phồng, rò hoặc giảm lưu lượng; thay các chi tiết hao mòn theo điều kiện thực tế và khuyến nghị của hãng.

Hồ sơ cần gửi khi cần đối chiếu sâu hơn

Chuẩn bị ảnh nameplate, mã đầy đủ, ảnh vị trí lắp, môi chất/SDS, lưu lượng và áp suất yêu cầu, kích thước ống, nguồn động lực và hình ảnh phụ kiện hiện hữu. Hồ sơ này giúp xác nhận cấu hình chính xác, hạn chế dừng máy do thay nhầm phụ tùng hoặc bỏ sót yêu cầu vật liệu.

Liên hệ tư vấn

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm mỡ tự động Dropsa: bảng model, thông số và ứng dụng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *