CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

VMECA M3123: thông số và ứng dụng

VMECA M3123: thông số và ứng dụng

VMECA M3123: thông số catalogue, bảng model cùng dòng, cách chọn, lắp đặt và bảo trì. Liên hệ để đối chiếu cấu hình theo ứng dụng.

VMECA M3123: thông số và phạm vi sử dụng

Với VMECA M3123, điều kiện tải, môi trường và chu kỳ vận hành cần được xác nhận trước khi chốt cấu hình.

VMECA M3123 cần được lựa chọn theo điểm làm việc và điều kiện lắp đặt, không chỉ dựa vào tên dòng hoặc lưu lượng danh định. Bài viết tập trung vào M3123, đồng thời đặt model này cạnh các mã cùng nhóm để tiện sàng lọc ban đầu.

VMECA M3123 – ảnh sản phẩm từ hãng VMECA

Bảng model VMECA: thông số và ứng dụng

Trước khi đặt VMECA M3123, xác nhận chuẩn kết nối và phụ kiện đi kèm theo catalogue của hãng.

Model/SKU Thông số chính Thông số tiếp theo Điện/khí cấp Gợi ý ứng dụng cần xác minh
M3122 -92 kPa 342 Nl/min 304 Nl/min tại 4 bar Nguồn chân không cho cụm hút có nhu cầu lưu lượng đầu vào thấp hơn trong nhóm M31.
M3123 -92 kPa 513 Nl/min 456 Nl/min tại 4 bar Cân nhắc khi tải rò rỉ và tiết diện đường ống cao hơn cấu hình M3122; cần xác nhận chu kỳ thực.
M3124 -92 kPa 684 Nl/min 608 Nl/min tại 4 bar Phù hợp để đánh giá cho nhiều điểm hút hoặc thể tích đường ống lớn hơn, sau khi tính nhu cầu khí.
M3132 -92 kPa 682 Nl/min 304 Nl/min tại 4 bar Thông số lưu lượng chân không cao; đối chiếu sơ đồ cổng và nhu cầu khí nén của máy.
M3133 -92 kPa 1.023 Nl/min 456 Nl/min tại 4 bar Mức lưu lượng mở lớn nhất trong năm mã được so sánh; không thay thế bước tính chu kỳ và rò rỉ.

Thông số kỹ thuật M3123

Việc chọn VMECA M3123 cần dựa trên chức năng cần thiết, không chỉ theo hình dáng hoặc tên dòng.

Model M3123 có mức chân không tối đa công bố -92 kPa, lưu lượng chân không mở 513 Nl/min và mức tiêu thụ khí 456 Nl/min tại 4 bar. Các trị số này là dữ liệu catalogue trong điều kiện hãng nêu; không nên quy đổi thành lưu lượng hút thực tế ở đầu cốc khi chưa tính đường ống, van và độ rò.

Magic Pump là bộ tạo chân không dùng khí nén. Trang hãng công bố thiết kế nhỏ gọn, nhẹ, có thể xoay để phù hợp vị trí lắp và tương thích bộ Air-Saving Kit; hiệu quả thực tế phụ thuộc áp khí cấp, đầu hút, lọc, van và tải rò rỉ.

Khi đối chiếu M3122, M3123, M3124, M3132 và M3133, hãy so sánh riêng lưu lượng chân không mở và lượng khí nén tiêu thụ. Lưu lượng mở cao hơn không tự động rút ngắn chu kỳ nếu cốc hút, tiết diện ống hoặc van đang giới hạn hệ thống.

Cách chọn VMECA M3123 theo ứng dụng

Để chọn đúng VMECA M3123, so sánh yêu cầu của máy với giới hạn vận hành trong tài liệu kỹ thuật.

Cân nhắc khi tải rò rỉ và tiết diện đường ống cao hơn cấu hình M3122; cần xác nhận chu kỳ thực. Trước khi chốt, lập bảng điều kiện gồm thể tích cần hút, tải rò rỉ, số điểm hút hoạt động đồng thời, chu kỳ máy, áp suất yêu cầu tại đầu sử dụng, nhiệt độ môi trường và khả năng cấp năng lượng. Với hệ thống đang chạy, đo dữ liệu tại hiện trường thay vì suy ra từ kích thước bơm cũ.

  1. Đọc mã đầy đủ trên nameplate và xác nhận phiên bản, tần số, điện áp hoặc cấu hình cổng.
  2. Đo áp suất tuyệt đối và thời gian hút ở chu kỳ đại diện; kiểm tra rò tại cốc, van và ống.
  3. So sánh lưu lượng tại điểm làm việc, không dùng riêng lưu lượng mở hoặc lưu lượng danh định.
  4. Kiểm tra phụ kiện lọc, van, bộ giảm âm và điều kiện môi trường theo tài liệu của hãng.
  5. Chạy thử với tải xấu nhất dự kiến rồi lưu kết quả và mã cấu hình đã nghiệm thu.

Lắp đặt, chạy thử và bảo trì

Với phương án thay thế, xác minh tính tương thích của VMECA M3123 trên giao diện cơ khí và điện.

Với bộ tạo chân không khí nén, đo áp suất động ngay tại cổng cấp khi van đóng mở; áp tĩnh ở đầu dây không phản ánh sụt áp trong chu kỳ. Ghi thời gian đạt ngưỡng chân không, thời gian nhả phôi và lưu lượng khí tiêu thụ. Nếu ứng dụng nhiều điểm hút, tách từng nhánh để phát hiện nhánh rò hoặc cốc hút hở.

Khi lực hút suy giảm, lần lượt kiểm tra rò rỉ, tắc lọc, ống gập, van đóng mở, nguồn năng lượng và thông số vận hành trước khi kết luận bơm hoặc bộ tạo chân không đã hỏng. Ngắt/cô lập nguồn và xả năng lượng tích trữ trước khi tháo đường ống hoặc phụ kiện. Ghi nhận hiện tượng, thời điểm phát sinh, giá trị đo và tình trạng linh kiện thay thế để tránh lặp lại lỗi.

Câu hỏi thường gặp về M3123

Khi đối chiếu VMECA M3123, hãy kiểm tra mã đầy đủ trên nhãn và tài liệu của đúng phiên bản.

Có thể thay model gần nhất trong bảng không?

Không nên thay chỉ theo lưu lượng. Cần xác nhận mã, điểm làm việc, nguồn cấp, kích thước kết nối và điều kiện tải.

Vì sao thông số trên catalogue khác số đo ở máy?

Điểm đo, tần số, nhiệt độ, rò rỉ, đường ống và điều kiện thử có thể khác. Hãy ghi rõ vị trí đo và trạng thái tải khi so sánh.

Cần cung cấp dữ liệu nào khi yêu cầu tư vấn?

Gửi ảnh nameplate, mã thiết bị, sơ đồ đường hút, áp suất mục tiêu, chu kỳ, vật cần gắp/hút và nguồn năng lượng sẵn có.

Ảnh trong bài có đại diện đúng cấu hình đặt hàng không?

Ảnh giúp nhận diện dòng sản phẩm; mã đặt hàng, nameplate và catalogue của đúng phiên bản mới là căn cứ xác nhận cấu hình.

Tài liệu kỹ thuật và bài tổng quan

Nếu thay VMECA M3123, so sánh kích thước lắp, kết nối và tín hiệu với thiết bị đang dùng.

Thông tin model được đối chiếu từ tài liệu chính thức VMECA. Xem thêm bài tổng quan VMECA và danh sách model để đối chiếu trong cùng danh mục.

Liên hệ tư vấn

Phiên bản VMECA M3123 có thể khác theo mã hậu tố, nên đối chiếu đủ ký tự trước khi đặt hàng.

Trong môi trường bụi, ẩm hoặc rung, đánh giá VMECA M3123 theo điều kiện bảo vệ nhà sản xuất công bố.

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “VMECA M3123: thông số và ứng dụng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *