CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178: thông số, model và hướng dẫn chọn

nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178: thông số, model và hướng dẫn chọn

nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178: thông số catalogue, bảng model cùng dòng, tiêu chí chọn, lắp đặt và kiểm tra. Xác nhận mã theo ứng dụng.

nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178: thông số và cách chọn

Trước khi đặt nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178, xác nhận chuẩn kết nối và phụ kiện đi kèm theo catalogue của hãng.

nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178 là mã cần đối chiếu theo thông số kỹ thuật và cấu hình lắp đặt thực tế. Bài viết tổng hợp dữ liệu của model này cùng các model gần trong cùng nhóm để hỗ trợ bước tra cứu ban đầu; catalogue/nameplate của đúng phiên bản vẫn là căn cứ cuối khi đặt hàng.

nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178 – hình sản phẩm nVent SCHROFF

Bảng model nVent SCHROFF nguồn AC/DC cắm rack 19 inch Slimpower và Maxpower

Việc chọn nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178 cần dựa trên chức năng cần thiết, không chỉ theo hình dáng hoặc tên dòng.

Model/SKU Kích thước/đầu ra Thông số catalogue Phạm vi cân nhắc
SLE 105 / 13100-176 5 VDC; 6,2 A; 31 W đầu vào 85–253 VAC hoặc 120–358 VDC; kích thước 3U, 3HP cấp nguồn một ngõ ra cho hệ thống rack tương thích; cần đối chiếu connector H15 và pinout.
SLE 112 / 13100-177 12 VDC; 3,5 A; 42 W đầu vào 85–253 VAC hoặc 120–358 VDC; kích thước 3U, 3HP tải 12 VDC trong chassis đúng chuẩn; kiểm tra tải khởi động và nhiệt độ môi trường.
SLE 115 / 13100-178 15 VDC; 2,8 A; 42 W đầu vào 85–253 VAC hoặc 120–358 VDC; kích thước 3U, 3HP tải 15 VDC; kiểm tra cảm biến/circuit yêu cầu độ gợn và pinout H15.
SLE 124 / 13100-179 24 VDC; 1,9 A; 46 W đầu vào 85–253 VAC hoặc 120–358 VDC; kích thước 3U, 3HP tải 24 VDC trong hệ rack tương thích; xác nhận dòng liên tục, connector và tản nhiệt.
MAX 124 / 13100-153 Maxpower 180 W, một ngõ ra đầu vào 90–254 VAC hoặc 100–360 VDC; kích thước 3U, 8HP; hiệu suất tối đa 87% nguồn rack fanless; có active PFC, báo Output OK, chia dòng và ghép dự phòng theo cấu hình hãng.

Thông số SLE 115 / 13100-178

Để chọn đúng nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178, so sánh yêu cầu của máy với giới hạn vận hành trong tài liệu kỹ thuật.

15 VDC; 2,8 A; 42 W. đầu vào 85–253 VAC hoặc 120–358 VDC; kích thước 3U, 3HP. tải 15 VDC; kiểm tra cảm biến/circuit yêu cầu độ gợn và pinout H15.

Catalog SCHROFF nêu dòng Slimpower có đầu vào rộng 85–253 VAC hoặc 120–358 VDC, đầu ra đơn, bề rộng 3HP, chiều cao 3U và các tính năng chia dòng/báo trạng thái theo tài liệu. MAX 124 catalog 13100-153 được hãng mô tả là Maxpower 180 W, đầu vào 90–254 VAC hoặc 100–360 VDC; điều kiện đầu ra phụ thuộc điện áp lưới và nhiệt độ môi trường.

Cách chọn nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178

Với phương án thay thế, xác minh tính tương thích của nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178 trên giao diện cơ khí và điện.

Lập danh sách mọi tải trên từng rail, dòng liên tục và dòng khởi động, dải điện áp cho phép, dự phòng, điều kiện nhiệt và yêu cầu ghép dự phòng. Xác nhận AC/DC input thực tế, connector H15, vị trí pin, kích thước chassis và phụ kiện panel. Chỉ thay bằng part number được xác nhận tương thích với hệ thống và revision đang dùng.

  1. Chụp nhãn và ghi nguyên mã, hậu tố, revision, điều kiện nguồn/tải.
  2. Đo kích thước hoặc điện áp/dòng tại vị trí làm việc, không suy ra từ thiết bị cũ.
  3. So sánh toàn bộ thông số giao tiếp và cơ khí, không chỉ kích thước danh nghĩa.
  4. Đối chiếu điều kiện nhiệt, bôi trơn hoặc tản nhiệt theo đúng loại thiết bị.
  5. Lưu kết quả chạy thử và cấu hình đã xác nhận để phục vụ bảo trì/thay thế.

Lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì

Khi đối chiếu nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178, hãy kiểm tra mã đầy đủ trên nhãn và tài liệu của đúng phiên bản.

Cô lập nguồn trước khi tháo lắp. Kiểm tra mã catalog, điện áp đầu vào, connector và tài liệu pinout của đúng phiên bản. Bảo đảm khe thoáng theo hướng dẫn, cố định module và nối đất/bảo vệ theo thiết kế rack. Chạy thử không tải rồi tăng tải có kiểm soát; đo điện áp ở module và tại tải, kiểm tra tín hiệu Output OK và nhiệt độ.

Khi có rung, nóng, tiếng ồn, sụt áp hoặc lỗi lặp lại, ghi lại điều kiện tải và dữ liệu đo trước khi tháo thiết bị. Kiểm tra các điểm kết nối, bề mặt lắp, môi trường và thiết bị bảo vệ liên quan. Cô lập năng lượng trước mọi thao tác bảo trì và tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Nếu thay nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178, so sánh kích thước lắp, kết nối và tín hiệu với thiết bị đang dùng.

Có thể thay bằng mã cùng kích thước không?

Chưa đủ căn cứ. Cần so sánh đầy đủ kích thước, đặc tính tải hoặc điện, giao diện lắp, điều kiện vận hành và mã cấu hình.

Thông số catalogue có phải thông số vận hành cho mọi máy?

Không. Điều kiện thử, cách lắp, nhiệt độ, tải và môi trường thực tế ảnh hưởng kết quả. Hãy dùng catalogue như dữ liệu đầu vào cho việc xác minh ứng dụng.

Cần gửi gì khi yêu cầu tra mã?

Gửi ảnh nhãn, mã đầy đủ, ảnh vị trí lắp, thông số tải/động cơ liên quan, môi trường, chu kỳ vận hành và yêu cầu thay thế.

Tài liệu hãng và liên kết

Trong môi trường bụi, ẩm hoặc rung, đánh giá nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178 theo điều kiện bảo vệ nhà sản xuất công bố.

Đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật chính thức nVent SCHROFF. Bảng model phục vụ tra cứu sơ bộ, cần xác nhận cấu hình theo nhãn/catalogue khi lựa chọn.

Tham khảo thêm danh mục sản phẩm thiết bị công nghiệp để đối chiếu các nhóm thiết bị liên quan.

Liên hệ tư vấn

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “nVent SCHROFF SLE 115 / 13100-178: thông số, model và hướng dẫn chọn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *