Yamada NDP-40: tổng quan bơm màng khí nén
Yamada NDP-40 thuộc dòng bơm màng khí nén Yamada NDP Standard. Catalogue hãng liệt kê kết nối 1-1/2 in, lưu lượng cực đại tối đa 107 gpm. Đây là giá trị tối đa theo các SKU được nêu; lưu lượng vận hành thực phụ thuộc áp khí, áp xả, vật liệu màng và lưu chất. Xác nhận part number đầy đủ trước khi thay thế.
Dòng NDP có nhiều lựa chọn thân bơm và elastomer. Không kết luận tương thích chỉ dựa vào cỡ cổng: cần kiểm tra chất lỏng, nhiệt độ, hạt rắn, vật liệu màng, bi, seat và gioăng.

Thông số và cấu hình Yamada NDP-40
Đặc điểm của Yamada NDP-40: tối đa 107 gpm; solids max 9/32 in ở các SKU catalogue được liệt kê; chuyển tải lớn; xác nhận áp khí, đường cong và mã cấu hình. Mọi thông số tối đa chỉ là điểm sàng lọc ban đầu, cần được xác nhận trên datasheet đúng model, tốc độ và mã cấu hình. Chú ý chuẩn kết nối và điều kiện quy trình thực tế.
Catalogue Yamada liệt kê nhiều cỡ NDP Standard và các cấu hình vật liệu thân, elastomer khác nhau. Bảng thông số lưu lượng tối đa chỉ áp dụng cho nhóm SKU được nêu; phải đối chiếu datasheet của mã bơm đầy đủ trước khi thay thế.
Danh sách model Yamada cùng dòng
| Model | Cỡ cổng | Thông số catalogue | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| NDP-5 | 1/4 in | tối đa 3.4 gpm; polypropylene, Kynar, acetal, aluminum hoặc stainless steel tùy SKU | small transfer; kiểm tra mã vật liệu và van phẳng |
| NDP-15 | 1/2 in | tối đa 13.5 gpm; cấu hình thân và elastomer thay đổi theo suffix SKU | dosing/transfer lưu lượng nhỏ; lựa chọn vật liệu theo hóa chất |
| NDP-20 | 3/4 in | tối đa 31.7 gpm; solids max 1/16 in ở các SKU catalogue được liệt kê | ứng dụng lưu lượng trung bình; so vật liệu thân, màng, bi, seat |
| NDP-25 | 1 in | tối đa 46.2 gpm; solids max 3/16 in ở các SKU catalogue được liệt kê | lưu lượng cao hơn; cân nhắc solids và tổn thất đường ống |
| NDP-40 | 1-1/2 in | tối đa 107 gpm; solids max 9/32 in ở các SKU catalogue được liệt kê | chuyển tải lớn; xác nhận áp khí, đường cong và mã cấu hình |
Bảng trên tóm tắt dải model hãng để đối chiếu. Thông số thực và tùy chọn vật liệu có thể khác theo SKU, revision catalogue, thị trường và điều kiện thử nghiệm. Xác minh tài liệu bản mới nhất khi chốt mua hàng.
Cách chọn Yamada NDP-40 cho hệ thống
- Đo lưu lượng, áp suất và chu kỳ vận hành cần thiết tại điểm làm việc.
- Ghi rõ thành phần, độ nhớt, nhiệt độ, hạt rắn và mức ăn mòn của lưu chất.
- Đối chiếu vật liệu tiếp xúc: với Albin là vật liệu ống; với Yamada là thân, màng, bi, seat và gioăng.
- Kiểm tra kích thước cổng, chuẩn ren/flange và layout đường ống.
- So sánh đường đặc tính, áp cấp và giới hạn nhiệt thay vì chỉ chọn theo lưu lượng cực đại.
- Tra part number, bộ phụ tùng và bản vẽ đúng revision trước khi thay máy.
So sánh Yamada NDP-40 với các model lân cận
Model nhỏ hơn thường phù hợp với lưu lượng thấp hoặc không gian hạn chế; model lớn hơn có thể tăng công suất truyền tải nhưng cũng làm thay đổi kích thước ống, phụ kiện và điểm làm việc. Đối với NDP, cỡ cổng, vật liệu thân và elastomer cần khớp chất lỏng, lưu lượng và áp suất hệ thống. Cùng hãng hoặc gần kích thước không có nghĩa là thay thế trực tiếp.
Khi tra cấu hình Yamada NDP-40, cần đối chiếu hậu tố của mã đặt hàng để xác nhận vật liệu tiếp xúc và kiểu van. Thông tin model Yamada NDP-40 phải khớp với điều kiện áp khí, áp xả và lưu chất của ứng dụng.
Lắp đặt, vận hành và bảo trì
Lắp trên bệ vững, đỡ đường ống riêng và tránh tải cơ học lên đầu bơm. Bảo đảm tuyến hút phù hợp, giảm co nối không cần thiết và kiểm tra rò rỉ trước khi chạy. Khởi động theo hướng dẫn hãng, theo dõi lưu lượng, áp, rung, tiếng ồn và nhiệt độ. Với chất lỏng nguy hiểm, bố trí cô lập, xả áp và thu hồi an toàn.
Lập lịch kiểm tra bộ phận hao mòn theo số giờ chạy và điều kiện làm việc. Khi lưu lượng giảm, kiểm tra tắc nghẽn, rò khí/lỏng, đường hút và vật liệu tiêu hao trước khi đổi model. Trước bảo trì, cô lập nguồn năng lượng, xả áp và xử lý lưu chất còn lại theo quy trình an toàn.
Câu hỏi thường gặp về Yamada NDP-40
Lưu lượng tối đa có phải lưu lượng làm việc liên tục?
Không nhất thiết. Lưu lượng phụ thuộc áp, tốc độ, vật liệu, độ nhớt và tổn thất hệ thống; cần tra đường đặc tính ở điểm làm việc.
Có thể thay model dựa trên cỡ cổng không?
Không. Cần kiểm tra thêm lưu lượng, áp, vật liệu tiếp xúc, kích thước lắp, chu kỳ và mã phụ tùng.
Cần cung cấp dữ liệu gì để tư vấn?
Gửi ảnh nhãn/model đầy đủ, chất lỏng và nhiệt độ, lưu lượng/áp yêu cầu, cỡ kết nối và điều kiện vận hành.
Tài liệu hãng và model liên quan
Tham khảo trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật Yamada; đối chiếu đúng cấu hình trước khi đặt hàng.
Danh mục Yamada: các model Yamada trên Robot Arm VN. Xem thêm: Yamada NDP-5 Yamada NDP-15 Yamada NDP-20 Yamada NDP-25
Liên hệ tư vấn
Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.