A-Ryung ACP-61A: thông số kỹ thuật và cách chọn
Bơm làm mát tự mồi A-Ryung ACP-A được dùng trong hệ thống coolant của máy công cụ. Khi đánh giá thay thế, cần đối chiếu lưu lượng, áp suất, đầu nối, động cơ, độ nhớt và cách mồi; cùng series không có nghĩa là mọi model hoán đổi trực tiếp. Bài viết tổng hợp năm kích cỡ ACP-A trong catalogue để hỗ trợ nhận diện model.

Thông số kỹ thuật A-Ryung ACP-61A
A-Ryung ACP-61A có lưu lượng catalogue 20 L/min, áp suất ghi trong bảng 0,2 bar, đầu ra PS 3/8″ và công suất động cơ 0,06 kW. Dữ liệu điện của mã này là 0,40/0,24 A tại 200/380 V; khối lượng tham khảo 7,5 kg. Các giá trị catalogue phải được ghép với đường cong bơm, tổn thất ống và điều kiện chất lỏng của máy, không xem lưu lượng danh định là lưu lượng thực tại mọi điểm làm việc.
Bảng so sánh 5 model A-Ryung bơm làm mát tự mồi ACP-A
| Model/SKU | Lưu lượng | Áp suất | Đầu ra | Công suất | Dòng điện (200/380 V) | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ACP-61A | 20 L/min | 0,2 bar | PS 3/8" | 0,06 kW | 0,40/0,24 A tại 200/380 V | 7,5 kg |
| ACP-101A | 30 L/min | 0,2 bar | PS 3/8" | 0,10 kW | 0,50/0,29 A tại 200/380 V | 8,0 kg |
| ACP-181A | 53 L/min | 0,3 bar | PS 1/2" | 0,18 kW | 1,00/0,58 A tại 200/380 V | 12,0 kg |
| ACP-251A | 85 L/min | 0,4 bar | PS 3/4" | 0,25 kW | 1,50/0,87 A tại 200/380 V | 13,0 kg |
| ACP-401A | 125 L/min | 0,5 bar | PS 1" | 0,40 kW | 2,60/1,50 A tại 200/380 V | 14,5 kg |
Catalog nêu 50 Hz, nguồn ba pha 200/380 V; lưu lượng và áp suất trong bảng là dữ liệu điểm định danh, không thay cho đường cong bơm.
Cách chọn A-Ryung ACP-61A theo ứng dụng
ACP-A là dòng bơm tự mồi dùng cho coolant, dầu cắt gọt và dầu mài trong phạm vi chất lỏng/độ nhớt hãng công bố. Trước khi chọn, đo cột áp tổng gồm chênh cao và tổn thất đường ống, kiểm tra đường kính kết nối, nhiệt độ, độ nhớt và nguồn ba pha đúng trên nhãn. Không thay model chỉ dựa vào công suất motor hoặc lưu lượng tự do.
- Ghi nguyên mã trên nameplate, hậu tố cấu hình và phiên bản sản phẩm.
- Đo lưu lượng/áp suất hoặc điều kiện vận hành tại tải thực tế, không chỉ dùng trị số tối đa.
- Kiểm tra kích thước kết nối, vật liệu tiếp xúc và tương thích môi chất.
- Đối chiếu nguồn điện/khí nén, nhiệt độ, độ nhớt và đặc tính đường ống.
- Chạy thử có kiểm soát, ghi kết quả và lưu mã đã xác nhận cho lần bảo trì sau.
Lắp đặt, chạy thử và bảo trì
A-Ryung hướng dẫn mồi đầy khoang hút qua cổng nạp trước lần chạy đầu và không để bơm ACP-A chạy khô: dòng này dùng mechanical seal. Đặt bơm gần mặt chất lỏng để giảm điều kiện hút bất lợi; tránh không khí lọt vào ống hút. Bố trí baffle trong thùng và lọc phù hợp với phoi/bụi của quy trình; kiểm tra rò, tiếng ồn, rung, dòng điện và lưu lượng sau lắp.
Câu hỏi thường gặp về A-Ryung ACP-61A
A-Ryung ACP-61A dùng cho chất lỏng nào?
Catalogue ACP-A nêu coolant, dầu cắt gọt và dầu mài; cần xác nhận độ nhớt, nhiệt độ và tương thích vật liệu với đúng chất lỏng.
Có cần mồi bơm trước khi chạy không?
Có. Hướng dẫn hãng yêu cầu nạp đầy khoang hút qua cổng mồi trước lần chạy đầu.
ACP-A có được chạy khô không?
Không. Hãng cảnh báo không chạy khô do bơm tự mồi dùng mechanical seal.
Chọn ACP-61A hay ACP-401A theo lưu lượng nào?
Dùng đường cong và điểm làm việc thực; lưu lượng catalogue cần được hiệu chỉnh theo áp suất và tổn thất hệ thống.
Tài liệu hãng và liên kết tham khảo
Nguồn model và thông số: bảng ACP-A của Tekupit; nguyên tắc vận hành và lưu ý tự mồi: hướng dẫn kỹ thuật A-Ryung. Bảng kỹ thuật ACP-A; hướng dẫn kỹ thuật A-Ryung.
Xem thêm bài tổng quan A-Ryung và danh sách model. Bài model ACP-101A Bài model ACP-181A Bài model ACP-251A Bài model ACP-401A
Liên hệ tư vấn
Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.