CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

Bơm màng khí nén Sandpiper: bảng model, thông số và ứng dụng

Bơm màng khí nén Sandpiper: bảng model, thông số và ứng dụng

Sandpiper bơm màng khí nén: bảng model/SKU, thông tin kỹ thuật và ứng dụng.

Danh mục:

Sandpiper bơm màng khí nén: tổng quan dòng sản phẩm

Bài viết tổng hợp dòng bơm màng khí nén của Sandpiper nhằm hỗ trợ đối chiếu model/SKU, thông tin kỹ thuật và ứng dụng. Các mã trong bảng cần được xác nhận bằng catalogue hiện hành và nhãn thiết bị trước khi chốt cấu hình.

bơm màng khí nén Sandpiper

Bảng Model/SKU, Thông Tin Kỹ Thuật Và Ứng Dụng

Model/SKU Thông tin kỹ thuật Ứng dụng/chức năng
S05
Hãng: Sandpiper
Bơm màng khí nén; kiểm tra cổng, vật liệu màng và lưu lượng. Chuyển hóa chất và dung dịch công nghiệp.
S1F
Hãng: Sandpiper
Model Sandpiper; đối chiếu áp khí, vật liệu thân và seal. Quy trình sản xuất và xử lý nước.
S15
Hãng: Sandpiper
Dải bơm màng; xác nhận kích cỡ cổng và phụ kiện. Chuyển chất lỏng có độ nhớt phù hợp.

Đặc điểm làm việc của bơm màng khí nén

Dòng bơm màng khí nén của Sandpiper cần được chọn theo tính chất môi chất, lưu lượng thực tế, áp hoặc cột áp, nhiệt độ, độ nhớt, hạt rắn và mức độ ăn mòn. Tên series không đủ để xác nhận thay thế: mã đầy đủ có thể thay đổi vật liệu thân, màng/ống, seal, motor, cổng kết nối và chuẩn điện hoặc khí nén.

Trong hệ có hóa chất, trước hết xác định vật liệu tiếp xúc với lưu chất. Đồng thời kiểm tra nồng độ, nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và quy trình vệ sinh. Với chất lỏng nhớt hoặc có hạt, cần đánh giá đường ống, van, lọc và tổn thất áp để tránh chạy khô, cavitation hoặc quá tải motor.

So sánh Sandpiper theo cỡ bơm, vật liệu màng và đường cong khí–lưu lượng

S05: lựa chọn cho duty nhỏ và đường ống 1/2 inch

S05 cần được đối chiếu vật liệu thân, màng, bi/seat và loại kết nối. Với hệ lưu lượng nhỏ, đường hút bị bóp nghẹt hoặc lọc quá mịn có thể làm hiệu suất giảm nghiêm trọng. Chọn vật liệu theo hóa chất, không theo tên cỡ bơm.

S1F: dùng cho nhu cầu trung bình khi áp và lưu lượng được tính đủ

S1F phù hợp sau khi đối chiếu áp khí cấp tại bơm, áp xả và lưu lượng tại điều kiện thực. Nếu có cảm biến nhạy xung hoặc ống cứng, cần đánh giá bình giảm chấn. Đừng tăng áp khí để bù cho đường hút tắc.

S15: chọn theo điểm làm việc thay vì cổng lớn

S15 chỉ nên dùng khi đường ống, nhu cầu chuyển tải và vật liệu phù hợp. Bơm quá cỡ làm xung, tiêu thụ khí và mài mòn tăng. Xác nhận mã hậu tố, giá đỡ ống và không gian thay màng trước khi chốt cấu hình.

Chạy Sandpiper với đường khí và đường hút đúng cỡ

Lắp van khóa khí, lọc–điều áp và đường khí không quá nhỏ. Đường hút nên ngắn, ít cút giảm, không xẹp và có van cô lập khi cần bảo trì. Với hóa chất, dùng giá đỡ đường ống, khay hứng và nối đất khi quy trình yêu cầu; không để ống hút–xả kéo tải lên manifold.

Khởi động bơm ở áp khí thấp, mở đường xả để mồi rồi đo áp khí tại cổng bơm khi vận hành. Tăng áp dần tới điểm đạt lưu lượng yêu cầu. Nếu có thiết bị đo nhạy xung, kiểm tra nhu cầu bình giảm chấn thay vì bóp nhỏ đầu xả để ép lưu lượng.

Chẩn đoán Sandpiper theo nhịp bơm

Nhịp nhanh nhưng không có lưu lượng thường do đường hút, lọc hoặc van bi/seat; nhịp yếu có thể do khí cấp không đủ. Theo dõi nước ngưng trong bộ lọc khí, rò tại manifold và tình trạng màng. Trước thay màng hoặc van, cô lập khí, xả áp và khử nhiễm phần chất lỏng còn lại.

Câu hỏi kỹ thuật về Sandpiper

S05, S1F và S15 khác nhau chủ yếu ở đâu?

Khác về cỡ, khả năng lưu lượng và cấu hình, nhưng từng mã vẫn phải xác nhận vật liệu thân, màng, bi/seat và cổng.

Có nên chọn bơm lớn nhất để dự phòng?

Không. Bơm quá cỡ có thể tăng xung, tiêu thụ khí và làm điều khiển lưu lượng nhỏ khó ổn định.

Khi nào kiểm tra van bi?

Khi mất khả năng mồi, có hồi lưu hoặc bơm chạy nhanh nhưng dòng ra giảm rõ rệt.

Giữ ổn định AODD trong các điều kiện hút khó

Hệ Sandpiper cần được đánh giá cả phía hút lẫn phía khí. Khi môi chất nhớt hơn hoặc nhiệt độ hạ, tổn thất hút tăng rõ rệt; giảm cỡ ống hoặc thêm lọc nhỏ có thể làm lưu lượng rơi mạnh dù áp khí không đổi.

Theo dõi tiếng xả, tốc độ nhịp và áp khí tại bơm giúp nhận ra sự thay đổi trước khi hệ mất mồi. Nếu có bọt khí trong ống xả, phân biệt khí bị cuốn từ bồn với khí lọt qua đầu nối hút để có hướng xử lý đúng.

Với chất mài mòn, lập danh mục vật tư màng/bi/seat theo từng môi chất và không hoán đổi giữa các vị trí khi chưa xác nhận tương thích.

Quy trình kiểm tra tại hiện trường cho Sandpiper

  1. Ghi điều kiện môi chất và điểm làm việc trước khi can thiệp.
  2. Kiểm tra nguồn động lực, đường hút–xả và phụ kiện theo đúng trình tự của dòng thiết bị.
  3. Đo thông số tại vị trí thiết bị đang làm việc, không chỉ ở đầu nguồn.
  4. Chạy lại ở tải thực tế và lưu số liệu nền cho lần bảo trì sau.
  5. Chỉ thay đổi cấu hình hoặc vật tư sau khi đã xác nhận mã đầy đủ và điều kiện tương thích.

Kiểm soát Sandpiper khi môi chất thay đổi theo mẻ

Trong vận hành theo mẻ, cùng một bơm có thể gặp dung dịch khác độ nhớt hoặc mức bồn khác nhau giữa các ca. Trước khi thay áp khí, kiểm tra xem có thay đổi ở đường hút, nhiệt độ, nồng độ hoặc lượng hạt không. Những yếu tố này giải thích phần lớn biến động lưu lượng của AODD và giúp tránh điều chỉnh áp khí quá mức.

Khi sử dụng chất có hạt, kiểm tra sự lắng đọng ở chân ống hút lúc bồn gần cạn. Đưa đầu hút sát đáy có thể tăng nguy cơ hút cặn đột ngột; bố trí hợp lý và khuấy trộn khi phù hợp giúp dòng vào ổn định hơn.

Quan sát đường hút Sandpiper trong suốt chu kỳ bồn

Kiểm tra bơm ở mức bồn đầy, trung bình và gần cạn vì điều kiện hút thay đổi rõ theo từng giai đoạn. Nếu lưu lượng chỉ giảm khi bồn thấp, xem lại vị trí đầu hút, độ lắng cặn và khả năng khí lọt vào tuyến. Dữ liệu này giúp chọn cải tạo đường hút thay vì tăng cỡ bơm không cần thiết.

Tài liệu kỹ thuật hãng

Tài liệu kỹ thuật hãng

Liên hệ tư vấn

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm màng khí nén Sandpiper: bảng model, thông số và ứng dụng”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *