Mục tiêu của bài Cảm biến áp suất Endress+Hauser là giúp nhận diện đúng thiết bị trước khi dừng máy. Dữ liệu 18 mã được kết hợp với checklist chọn, lắp đặt và chạy thử; những thông số chưa có nguồn sẽ được đánh dấu cần xác minh thay vì suy đoán.
Bài viết phục vụ tra cứu kỹ thuật; dữ liệu catalogue và nameplate của đúng phiên bản vẫn là cơ sở quyết định cuối cùng.

- Phạm vi bài viết: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Các thông số đang có: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Tra cứu model theo dữ liệu nguồn: Endress+Hauser
- Cách lập bảng đối chiếu: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Các bước thay thế an toàn: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Ứng dụng tiêu biểu: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Sai sót khi chọn model: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- FAQ: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Tư vấn và báo giá
Phạm vi bài viết: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
Mục tiêu của bài Cảm biến áp suất Endress+Hauser là giúp nhận diện đúng thiết bị trước khi dừng máy. Dữ liệu 18 mã được kết hợp với checklist chọn, lắp đặt và chạy thử; những thông số chưa có nguồn sẽ được đánh dấu cần xác minh thay vì suy đoán.
Nguyên tắc dữ liệu: cột mã trong bảng là model hoặc mã nhà sản xuất. Mã dạng số không được dùng như một thông số kỹ thuật và không lặp lại trong tiêu đề nội dung. Thông số chỉ được công bố khi xuất hiện rõ trong mô tả hoặc tài liệu có thể kiểm chứng.
Các thông số đang có: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
Các giá trị dưới đây được trích nguyên dạng từ mô tả vật tư; cần kiểm tra lại phạm vi áp dụng trên đúng model.
- 24VDC: đánh dấu rõ đây là điều kiện bắt buộc hay tùy chọn.
- 20mA: kiểm tra trên thiết bị đang vận hành trước khi lập yêu cầu mua hàng.
- 6bar: chụp ảnh rõ vị trí ký hiệu để bộ phận kỹ thuật có thể kiểm tra chéo.
- 25bar: đối chiếu đồng thời giữa thiết bị cũ, thiết kế hệ thống và yêu cầu tải.
- 100 mbar: giữ nguyên hậu tố vì đây thường là phần xác định cấu hình.
- 2 bar: đọc trực tiếp trên nameplate và đối chiếu với datasheet của đúng mã.
- 40 bar: ghi cả đơn vị, giá trị định mức và điều kiện áp dụng.
- 10 mbar: không suy luận từ thiết bị có hình dạng hoặc tên gọi gần giống.
- 30 mbar: so sánh với bản vẽ, sơ đồ đấu nối hoặc hồ sơ mua hàng gần nhất.
- 500 mbar: xác nhận lại nếu dữ liệu hiện trường và tài liệu lưu trữ không thống nhất.
- 2bar: kiểm tra trên thiết bị đang vận hành trước khi lập yêu cầu mua hàng.
- IP65: chụp ảnh rõ vị trí ký hiệu để bộ phận kỹ thuật có thể kiểm tra chéo.
- 1 bar: đối chiếu đồng thời giữa thiết bị cũ, thiết kế hệ thống và yêu cầu tải.
- 40bar: giữ nguyên hậu tố vì đây thường là phần xác định cấu hình.
- IO-Link: đọc trực tiếp trên nameplate và đối chiếu với datasheet của đúng mã.
- 10116C: ghi cả đơn vị, giá trị định mức và điều kiện áp dụng.
- 100mbar: không suy luận từ thiết bị có hình dạng hoặc tên gọi gần giống.
- 1bar: so sánh với bản vẽ, sơ đồ đấu nối hoặc hồ sơ mua hàng gần nhất.
Chức năng được ghi nhận trong hồ sơ
- Cảm biến áp suất, 24VDC, 4-20mA, -1-6bar, Endress + Hauser. Nội dung này giúp nhận diện mục đích sử dụng, nhưng vẫn cần nameplate để xác nhận cấu hình.
- Cảm biến áp suất, 24VDC, 4-20mA, -1-25bar, Endress + Hauser. Nội dung này giúp nhận diện mục đích sử dụng, nhưng vẫn cần nameplate để xác nhận cấu hình.
- Cảm biến áp suất -100…100 mbar, 4-20mA, 24VDC, Order code: PMC21-10K6/0, Ext code: , Ser no: X4028101169. Nội dung này giúp nhận diện mục đích sử dụng, nhưng vẫn cần nameplate để xác nhận cấu hình.
- Cảm biến áp suất -1…2 bar, 4-20mA, 24VDC, Order code: PMC21-22P1/0, Ext code: , Ser no: X4028001169. Nội dung này giúp nhận diện mục đích sử dụng, nhưng vẫn cần nameplate để xác nhận cấu hình.
- Cảm biến áp suất 0-25bar 4-20mA 24VDC Endress & Hauser. Nội dung này giúp nhận diện mục đích sử dụng, nhưng vẫn cần nameplate để xác nhận cấu hình.
- Cảm biến áp suất -1…40 bar, 4-20mA, 24VDC, Order code: PMC21-1XV7/0, Ext code: , Ser no: X4028201169. Nội dung này giúp nhận diện mục đích sử dụng, nhưng vẫn cần nameplate để xác nhận cấu hình.
Tra cứu model theo dữ liệu nguồn: Endress+Hauser
| STT | Model/Mã NSX | Mô tả nguyên bản đã chuẩn hóa |
|---|---|---|
| 1 | PMC21-AA1M1NBWBJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất, 24VDC, 4-20mA, -1-6bar, PMC21-AA1M1NBWBJA_Endress + Hauser |
| 2 | PMC21-AA1M1RBWBJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất, 24VDC, 4-20mA, -1-25bar, PMC21-AA1M1RBWBJA_Endress + Hauser |
| 3 | PMC21-AA1U1CBWBJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất -100…100 mbar, 4-20mA, 24VDC, Order code: PMC21-10K6/0, Ext code: PMC21-AA1U1CBWBJA, Ser no: X4028101169_Endress+Hauser |
| 4 | PMC21-AA1U1KBWBJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất -1…2 bar, 4-20mA, 24VDC, Order code: PMC21-22P1/0, Ext code: PMC21-AA1U1KBWBJA, Ser no: X4028001169_Endress+Hauser |
| 5 | PMC21-AA1U1RBWBJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất 0-25bar 4-20mA 24VDC_PMC21-AA1U1RBWBJA_Endress & Hauser |
| 6 | PMC21-AA1U1SBWBJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất -1…40 bar, 4-20mA, 24VDC, Order code: PMC21-1XV7/0, Ext code: PMC21-AA1U1SBWBJA, Ser no: X4028201169_Endress+Hauser |
| 7 | PMC51-AA21JA1SGJGCJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất -1…40 bar, 4-20mA HART, 24VDC, Order code: PMC51-1790/160, Ext code: PMC51-AA21JA1SGJGCJA, Ser no: X4039D01128_Endress+Hauser |
| 8 | PMD55-AA21BA27BGBHA4A1A+AAPB Model/Mã NSX |
Đồng hồ đo áp suất -10…10 mbar, 4-20mA HART, 24Vdc, parno: V100CA01121_PMD55-AA21BA27BGBHA4A1A+AAPB_Endress+Hauser |
| 9 | PMD55-AA21BA27CGBA4A1A+AAPB Model/Mã NSX |
Đồng hồ đo áp suất -30…30 mbar, 4-20mA HART, 24Vdc, parno: T700B001121_PMD55-AA21BA27CGBA4A1A+AAPB_Endress+Hauser |
| 10 | PMD55-AA21BA67FGJHA4A1A+Z1 Model/Mã NSX |
Đồng hồ đo áp suất -500…500 mbar, 4-20mA HART, 24Vdc, parno: T8004E01121_PMD55-AA21BA67FGJHA4A1A+Z1_Endress+Hauser |
| 11 | PMP11-AA1U1KJWJJ Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất 2bar, 4-20mA, 24VDC, M16, IP65, G1/2, ser.no: R701FD01168_PMP11-AA1U1KJWJJ_Endress+Hause |
| 12 | PMP11-AA1U1RJWJJ Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất 25bar, 4-20mA, 24VDC, M16, G1/2, ser.no: S800AE01168_PMP11-AA1U1RJWJJ_Endress+Hauser |
| 13 | PMP21-AA1U1QBWBJ+Z1 Model/Mã NSX |
Công tắc áp suất 0.6-40 bar, 1No, 1NC, 24VDC, Male M12x1, 4 Pole, ser.no: TA06060116A_PMP21-AA1U1QBWBJ+Z1_Endress+Hause |
| 14 | PMP51-BB21JA1HGJGRJA1+PA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất -1-1 bar 4-20mA 24VDC ser.no: P2000401129_PMP51-BB21JA1HGJGRJA1+PA_Endress+Hauser |
| 15 | PMP55-AA21RA1SGBGVJA1A Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất Cerabar M PMP55 40bar, 4-20mA HART, 24VDC, M20, G1/2, ser.no: T4034C0112A_PMP55-AA21RA1SGBGVJA1A_Endress+Hauser |
| 16 | PTC31B-AA7M1CGBWWJA+ R1Z1 Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất Ceraphant PTC31B +100 mbar, PNP + 4-20mA, IO-Link, 4-wire, G1/2, M12, ser.no:TA00D10116C _PTC31B-AA7M1CGBWWJA+ R1Z1_Hydac |
| 17 | PTC31B-AA8M1SGBWBJA Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất 100mbar – 40bar, 4-20mA, 24VDC, M12, IP65, G1/2, ser.no: T400B20116C_PTC31B-AA8M1SGBWBJA_Endress+Hauser |
| 18 | PTP31B-AA8M1SGBWJJ Model/Mã NSX |
Cảm biến áp suất -1bar – 40bar, 4-20mA, 24VDC, M12, IP65, G1/2, ser.no: T400E10116D_PTP31B-AA8M1SGBWJJ_Endress+Hauser |
Khi gửi yêu cầu, hãy sao chép đúng toàn bộ ký tự của model. Với mã dạng số, cần gửi thêm ảnh nameplate hoặc ảnh vị trí lắp để tránh nhầm với mã quản lý khác.
Cách lập bảng đối chiếu: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- vật liệu tiếp xúc và cấp bảo vệ: đọc trực tiếp trên nameplate và đối chiếu với datasheet của đúng mã.
- dải đo: ghi cả đơn vị, giá trị định mức và điều kiện áp dụng.
- đơn vị và độ chính xác: không suy luận từ thiết bị có hình dạng hoặc tên gọi gần giống.
- tín hiệu ngõ ra: so sánh với bản vẽ, sơ đồ đấu nối hoặc hồ sơ mua hàng gần nhất.
- nguồn cấp: xác nhận lại nếu dữ liệu hiện trường và tài liệu lưu trữ không thống nhất.
- kiểu kết nối quá trình hoặc cơ khí: đánh dấu rõ đây là điều kiện bắt buộc hay tùy chọn.
Phương án chỉ được chấp nhận khi mọi tiêu chí bắt buộc đã có nguồn xác minh; ô còn trống phải được theo dõi riêng.
Các bước thay thế an toàn: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Chụp và lưu nameplate: Lưu tối thiểu một ảnh toàn cảnh thiết bị và một ảnh đọc rõ từng dòng trên nameplate.
- Ghi nhận vị trí lắp: Ghi lại vị trí trong tủ hoặc trên máy để kiểm tra nhiệt, rung, bụi, ẩm và khả năng tiếp cận bảo trì.
- Đối chiếu chức năng: Mô tả thiết bị đang nhận tín hiệu gì, điều khiển tải nào và tham gia liên động ra sao.
- Lập bảng so sánh: Lập hai cột thiết bị cũ và phương án mới, kèm nguồn chứng minh cho mỗi thông số quan trọng.
- Chuẩn bị phương án hoàn nguyên: Chuẩn bị vật tư phụ, dụng cụ và thời gian dự phòng để tránh kéo dài thời gian dừng máy.
- Chạy thử có kiểm soát: Chỉ bàn giao khi chiều tác động, phản hồi điều khiển và các chức năng bảo vệ đều đúng thiết kế.
Kết quả chạy thử cần có người vận hành và kỹ thuật xác nhận, đặc biệt với mạch liên động hoặc thiết bị an toàn.
Ứng dụng tiêu biểu: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- bảo vệ thiết bị: nên lưu cấu hình hiện hữu và kế hoạch chạy thử trước khi tháo thiết bị cũ.
- ghi nhận dữ liệu vận hành: chỉ nghiệm thu khi chức năng, cảnh báo và phản hồi về hệ thống đều đúng.
- giám sát quá trình: cần xác minh tiêu chuẩn an toàn áp dụng cho máy và khu vực sử dụng.
- đo áp suất, nhiệt độ, mức hoặc lưu lượng: nên theo dõi nhiệt độ, rung, rò rỉ hoặc tín hiệu bất thường trong giai đoạn đầu.
- phản hồi vị trí và tốc độ: cần kiểm tra tải thực tế, chu kỳ làm việc và điều kiện môi trường tại vị trí lắp.
Ứng dụng thực tế phải được xác nhận trên sơ đồ và tại hiện trường, không chỉ dựa vào tên vật tư trong kho.
Sai sót khi chọn model: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
- Chọn sai loại tín hiệu ngõ ra: đọc trực tiếp trên nameplate và đối chiếu với datasheet của đúng mã.
- Không kiểm tra vật liệu tiếp xúc: ghi cả đơn vị, giá trị định mức và điều kiện áp dụng.
- Bỏ qua ren, chiều dài đầu dò hoặc hướng lắp: không suy luận từ thiết bị có hình dạng hoặc tên gọi gần giống.
- Nhầm dải đo với ngưỡng cài đặt: so sánh với bản vẽ, sơ đồ đấu nối hoặc hồ sơ mua hàng gần nhất.
Không dùng cụm từ “tương đương hoàn toàn” khi vẫn còn trường điện, cơ khí hoặc giao tiếp chưa được đối chiếu.
FAQ: Cảm biến áp suất Endress+Hauser
Có thể thay bằng model cùng hãng nhưng khác hậu tố không?
Khi đánh giá Cảm biến áp suất Endress+Hauser, vật liệu tiếp xúc và cấp bảo vệ là một dữ liệu không nên bỏ qua. Chỉ nên thay khi đã đối chiếu đầy đủ phần điện, cơ khí, chức năng, giao tiếp và điều kiện môi trường. Hậu tố thường thể hiện tùy chọn nên không được tự ý bỏ qua. Khi hoàn thiện hồ sơ, cần đọc trực tiếp trên nameplate và đối chiếu với datasheet của đúng mã.
Có thể dùng sản phẩm tương đương khác hãng không?
Với nhóm mã đang tra cứu, hãy ghi rõ ghi nhận dữ liệu vận hành trong yêu cầu kỹ thuật. Có thể xem xét nhưng phải lập bảng tương đương, đánh giá rủi ro và chạy thử. Với mạch an toàn hoặc bảo vệ, cần tuân thủ tiêu chuẩn và phê duyệt kỹ thuật của nhà máy. Khi hoàn thiện hồ sơ, cần ghi cả đơn vị, giá trị định mức và điều kiện áp dụng.
Vì sao bài không công bố một số thông số cụ thể?
Đối với Cảm biến áp suất Endress+Hauser, cần xem riêng trường đơn vị và độ chính xác. Dữ liệu nguồn không phải lúc nào cũng có datasheet đầy đủ. Bài chỉ công bố dữ kiện tìm thấy; các mục còn thiếu được đưa vào checklist xác minh để tránh tạo thông tin sai. Khi hoàn thiện hồ sơ, cần không suy luận từ thiết bị có hình dạng hoặc tên gọi gần giống.
Danh sách trong bài có phải toàn bộ catalogue không?
Trong hồ sơ Endress+Hauser, mục đo áp suất, nhiệt độ, mức hoặc lưu lượng nên được kiểm tra trước. Không. Danh sách phản ánh các mã có trong dữ liệu vật tư thực tế. Hãng có thể còn nhiều series và tùy chọn khác ngoài phạm vi bài viết. Khi hoàn thiện hồ sơ, cần so sánh với bản vẽ, sơ đồ đấu nối hoặc hồ sơ mua hàng gần nhất.
Tư vấn và báo giá Cảm biến áp suất Endress+Hauser
Nếu cần thay thế Cảm biến áp suất Endress+Hauser, vui lòng cung cấp hồ sơ thiết bị cũ và tiêu chí nghiệm thu. HTP Service ưu tiên xác minh tương thích trước khi xác nhận mã đặt hàng. Có thể tham khảo thư viện tiêu chuẩn IEC, cửa hàng thiết bị công nghiệp, liên hệ tư vấn và giải pháp tự động hóa.
Xem thêm các nhóm thiết bị Endress+Hauser đã được tổng hợp trên website.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.