FAQ bơm chân không Becker: áp suất, lưu lượng và dầu

FAQ bơm chân không Becker: áp suất, lưu lượng và dầu

FAQ bơm chân không Becker: áp suất, lưu lượng và dầu

FAQ bơm chân không Becker giúp làm rõ cách đọc áp suất, lưu lượng và yêu cầu bảo trì trước khi chọn model. Bài viết được biên soạn để hỗ trợ chọn đúng cấu hình; mã SKU đầy đủ trên nhãn máy và catalogue của nhà sản xuất luôn là căn cứ xác minh cuối cùng. Không thay thế theo ảnh minh họa hoặc tên series gần giống.

Model/SKU và thông số cần đối chiếu

Model Lưu lượng 50 Hz Lưu lượng 60 Hz Chân không tuyệt đối Công suất 50 Hz Độ ồn
Becker VT 4.4 4,1 m³/h 4,7 m³/h 150 mbar (50 Hz) 0,18 kW 59 dB(A)
Becker VT 4.40 40 m³/h 48 m³/h 150 mbar (50 Hz) 1,25 kW 67 dB(A)

Nguồn xác minh: trang sản phẩm Becker VT 4.4 và VT 4.40. Các giá trị có thể thay đổi theo phiên bản, điện áp, tần số và điều kiện thử nghiệm. Trước khi đặt hàng, cần đối chiếu datasheet của đúng SKU.

Ứng dụng thực tế

Thiết bị phù hợp cho hệ thống chân không công nghiệp như đóng gói, gắp đặt, cố định phôi, in ấn, gia công gỗ và dây chuyền tự động hóa, tùy model. Điểm làm việc thực tế chịu ảnh hưởng bởi thể tích cần hút, độ kín đường ống, loại vật liệu, nhiệt độ, độ ẩm và chu kỳ vận hành. Vì vậy, lưu lượng danh định không phải là tiêu chí duy nhất để chọn thiết bị.

Cách chọn đúng cấu hình

  1. Ghi lại mã model/SKU đầy đủ, bao gồm hậu tố, số seri khi có và ảnh nhãn rõ nét.
  2. Xác định lưu lượng, áp suất hoặc mức chân không yêu cầu tại vị trí sử dụng; không chỉ xem thông số trên thân máy.
  3. Đối chiếu điện áp, tần số 50/60 Hz, số pha, công suất, chiều quay và đầu nối điện.
  4. Kiểm tra cổng hút/xả, đường kính ống, không gian lắp, tải nhiệt và yêu cầu về tiếng ồn.
  5. Đánh giá môi trường khí: bụi, hơi nước, dầu, dung môi hoặc chất lỏng có thể cần thêm lọc, bẫy tách hay phụ kiện bảo vệ.

Bảng thông tin cần gửi để xác minh

Thông tin Mục đích
Ảnh nhãn model và mã SKU Xác nhận đúng cấu hình và phụ tùng tương thích
Điện áp / Hz / số pha Tránh sai động cơ hoặc tốc độ vận hành
Ảnh cổng hút, xả và kích thước lắp Kiểm tra khả năng lắp thay thế
Mô tả ứng dụng và thời gian chạy Đánh giá lưu lượng, nhiệt và phụ kiện cần thiết
Triệu chứng máy cũ Phân biệt nhu cầu bảo dưỡng, sửa chữa hoặc thay thế

Lắp đặt và vận hành an toàn

Lắp thiết bị trên bề mặt phẳng, thông thoáng, không che vị trí tản nhiệt. Đường ống cần kín, sạch và có kích thước phù hợp để hạn chế tổn thất. Ngắt nguồn và xả áp trước khi tháo lắp. Sau khi lắp, chạy thử ở tải thấp, kiểm tra chiều quay, độ rung, tiếng ồn, nhiệt độ, dòng điện và rò rỉ. Không tự thay đổi dầu, cài đặt điện hoặc đường ống khi chưa xác nhận khả năng tương thích của model.

Bảo trì định kỳ

Kiểm tra lọc đầu vào, khớp nối, đường ống và bề mặt làm kín theo mức độ bụi của môi trường. Ghi nhận xu hướng giảm hiệu suất, nhiệt độ tăng hoặc tiếng ồn bất thường để xử lý sớm. Với dòng bôi trơn dầu, dùng đúng loại dầu được nhà sản xuất cho phép và theo dõi mức dầu trước khi vận hành. Với dòng không dầu, vẫn phải làm sạch lọc và kiểm tra bộ phận hao mòn theo tài liệu kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Có thể chọn model có ngoại hình tương tự không?

Không nên. Cần xác minh SKU, điện áp, cổng kết nối và điều kiện làm việc trước khi thay thế.

Thông số trong bảng có dùng để đặt hàng ngay không?

Bảng là dữ liệu tham khảo có nguồn. Cần xác nhận lại mã đặt hàng đầy đủ để tránh khác biệt giữa phiên bản hoặc thị trường.

Khi nào cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống?

Khi lưu lượng giảm, thời gian hút tăng, nhiệt độ cao, rò rỉ hoặc máy phát tiếng ồn bất thường; nguyên nhân có thể nằm ở đường ống, lọc hoặc tải công nghệ chứ không chỉ ở bơm.


Liên hệ tư vấn và xác minh model

Sale1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “FAQ bơm chân không Becker: áp suất, lưu lượng và dầu”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *