CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3: thông số cảm biến tiệm cận và cách chọn

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3: thông số cảm biến tiệm cận và cách chọn

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3: tra cứu tầm phát hiện, ngõ ra, nguồn, kết nối và kiểu lắp theo thông số hãng; hướng dẫn đối chiếu đúng mã.

Danh mục:

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3: tổng quan và ứng dụng

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3 là cảm biến tiệm cận cảm ứng dùng phát hiện kim loại không tiếp xúc trong máy tự động hóa. Người mua nên đối chiếu đủ mã đặt hàng và tín hiệu điều khiển thay vì chỉ nhìn hình dáng thân cảm biến. Bài viết này tổng hợp thông số hãng, bảng model cùng dòng và các bước kiểm tra trước khi thay thế.

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3 có thân M8 × 40 mm, kiểu lắp lắp chìm, tầm phát hiện hãng công bố Sn 2 mm; IO-Link, ngõ ra PNP, NO / IO-Link, nguồn 10–30 VDC, tần số chuyển mạch tối đa 2.000 Hz, kết nối M8, 3 chân và cấp bảo vệ IP67. Biến thể IO-Link có thể cấu hình/tham số hóa qua master IO-Link; kiểm tra phiên bản firmware và profile tích hợp.

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3 – ảnh cảm biến Leuze

Thông số kỹ thuật Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3

Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3 có thân M8 × 40 mm, kiểu lắp lắp chìm, tầm phát hiện hãng công bố Sn 2 mm; IO-Link, ngõ ra PNP, NO / IO-Link, nguồn 10–30 VDC, tần số chuyển mạch tối đa 2.000 Hz, kết nối M8, 3 chân và cấp bảo vệ IP67. Biến thể IO-Link có thể cấu hình/tham số hóa qua master IO-Link; kiểm tra phiên bản firmware và profile tích hợp.

Thông số trong bảng là dữ liệu của đúng mã tham khảo tại thời điểm tra cứu. Với mã bị ngừng sản xuất hoặc có đề xuất thay thế, cần so sánh datasheet cũ và mới, không coi mã thay thế là tương đương tuyệt đối.

Bảng đối chiếu 5 model Leuze cảm biến tiệm cận cảm ứng series 208

Model Mã đặt hàng Kích thước Kiểu lắp Tầm phát hiện Ngõ ra Nguồn Tần số Kết nối Cấp bảo vệ
ISS 208MM/4NO-2E0-S8.3 50117201 M8 × 32 mm lắp chìm Sn 2 mm; Sa 0–1,6 mm PNP, NO 10–30 VDC 5.000 Hz M8, 3 chân IP67
ISS 208MM/4NC-2E0-S8.3 50126968 M8 × 32 mm lắp chìm Sn 2 mm; Sa 0–1,6 mm PNP, NC 10–30 VDC 5.000 Hz M8, 3 chân IP67
ISS 208MM/4NO-2E0,200-S8.3 50118369 M8 × 22 mm lắp chìm Sn 2 mm; Sa 0–1,6 mm PNP, NO 10–30 VDC 5.000 Hz cáp PUR 200 mm + M8, 3 chân IP67
ISS 208MM/4NO-2N5-S8.3 50114490 M8 × 32 mm không chìm Sn 2,5 mm; Sa 0–2 mm PNP, NO 10–30 VDC 4.500 Hz M8, 3 chân IP67
ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3 50151545 M8 × 40 mm lắp chìm Sn 2 mm; IO-Link PNP, NO / IO-Link 10–30 VDC tối đa 2.000 Hz M8, 3 chân IP67

Bảng so sánh giúp phân biệt đầu ra, tầm phát hiện, nguồn cấp và kết nối. Các trị số không thay thế sơ đồ chân, điều kiện lắp đặt hoặc datasheet chính thức. Xác nhận đầy đủ mã trên nhãn thiết bị trước khi đặt hàng.

Cách chọn Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3 cho máy

Các mã Leuze ISS 208 có hình dạng M8 nhỏ gọn nhưng khác NO/NC, 2 mm hay 2,5 mm, kiểu lắp chìm/không chìm, chiều dài thân, cáp trung gian và IO-Link. Đọc đầy đủ chuỗi định danh, đặc biệt ký hiệu đầu ra, kiểu lắp, chiều dài cáp và chuẩn đầu nối. Khoảng cách Sn là giới hạn danh định; khoảng hoạt động Sa, vật liệu mục tiêu và điều kiện lắp mới quyết định điểm vận hành.

  1. Ghi nguyên mã và mã đặt hàng trên thân cảm biến hoặc hồ sơ thiết bị.
  2. Xác nhận loại kim loại, kích thước và khoảng cách của mục tiêu cần phát hiện.
  3. Đối chiếu PNP/NPN, NO/NC, nguồn cấp, dòng tải và tần số với PLC.
  4. Chọn kiểu lắp chìm/không chìm, kích thước ren, chiều dài thân và đầu nối.
  5. Kiểm tra nhiệt độ, cấp bảo vệ, cáp và môi trường lắp thực tế.
  6. Thử tín hiệu tại tốc độ máy trước khi thay thế hàng loạt.

Lắp đặt, đấu dây và kiểm tra Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3

Lắp cảm biến trên gá chắc chắn, siết theo hướng dẫn của hãng và giữ khoảng cách với kim loại xung quanh theo đúng cấu hình flush/non-flush. Nối nguồn 10–30 VDC cùng dây tín hiệu theo sơ đồ chân; bản IO-Link cần master tương thích. Kiểm tra chỉ báo LED, trạng thái ngõ ra và vật liệu mục tiêu tại vị trí thực trước khi đưa máy vào vận hành.

Lưu ý khi thay thế cảm biến tiệm cận

Hai cảm biến có cùng đường kính không nhất thiết tương thích. Kiểm tra điện áp đầu ra, kiểu logic, khoảng cách hoạt động, tần số, độ trễ, pinout, vật liệu vỏ và điều kiện bảo vệ. Nếu model gốc đã discontinued, dùng trang hãng để xác nhận part number mới rồi đánh giá lại dây, gá lắp và cài đặt PLC.

Câu hỏi thường gặp về Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3

ISS 208MM/4NO và /4NC khác nhau thế nào?

NO đóng khi phát hiện theo nguyên lý ngõ ra normally open; NC có trạng thái logic ngược. Kiểm tra yêu cầu PLC và sơ đồ đấu dây.

Sn 2 mm có nghĩa khoảng cách làm việc luôn là 2 mm không?

Không. Sn là giới hạn danh định; mỗi model có Sa cụ thể và khoảng cách thực còn phụ thuộc vật liệu mục tiêu, lắp đặt.

Mã 50118369 khác 50117201 ở điểm nào?

50118369 có đoạn cáp PUR 200 mm với đầu nối M8, trong khi 50117201 dùng đầu nối M8 gắn trực tiếp theo trang hãng.

IO-Link có thay đổi dây kết nối không?

Bản IO-Link cần master và cấu hình phù hợp; xác nhận pinout, profile và thiết bị chủ theo tài liệu của đúng mã.

Tài liệu hãng và nguồn tham khảo

Thông tin model được đối chiếu từ trang sản phẩm của nhà sản xuất: datasheet/trang Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3; danh mục cảm biến Leuze. Luôn kiểm tra revision mới nhất trước khi thiết kế hoặc thay thế.

Xem thêm danh mục Leuze và các model liên quan. ISS 208MM/4NO-2E0-S8.3 ISS 208MM/4NC-2E0-S8.3 ISS 208MM/4NO-2E0,200-S8.3 ISS 208MM/4NO-2N5-S8.3

Liên hệ tư vấn

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Leuze ISS 208MM.2/L-2E0-S8.3: thông số cảm biến tiệm cận và cách chọn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *