
lõi lọc Harmsco HC/40-LT2: model/SKU và thông tin cần đối chiếu
Hãng: Harmsco. Model/SKU tham chiếu: HC/40-LT2. HC/40-LT2 là mã model Harmsco xuất hiện trong hồ sơ kỹ thuật MUNI của hãng.
- Model và thông số
- Ứng dụng
- Cách chọn
- Lắp đặt, bảo trì
- FAQ
Bảng model/SKU và thông tin xác minh
| Model / SKU | Thông số hoặc nhận dạng | Ứng dụng / lưu ý |
|---|---|---|
| HC/40-LT2 | MUNI 40-MP; tối đa 30 gpm (113 LPM) | đối chiếu theo hồ sơ hãng |
| HC/90-LT2 | MUNI 90-MP; tối đa 65 gpm | không thay thế trực tiếp cho HC/40 |
Nguồn đối chiếu: Harmsco – MUNI technical approval. Bảng chỉ dùng cho các model nêu rõ; không áp dụng thông số của model này sang model khác. Trước khi đặt hàng cần gửi ảnh nhãn, kích thước và điều kiện làm việc để xác nhận mã SKU hoàn chỉnh.
Ứng dụng của lõi lọc Harmsco HC/40-LT2
Dùng cho việc đối chiếu lõi/lắp đặt trong hệ lọc Harmsco; phải xác nhận housing và ứng dụng nước/quy trình. Khi đánh giá thiết bị, cần xác định môi chất hoặc luồng khí/dầu, mức độ nhiễm bẩn, lưu lượng thực tế, áp suất hoặc độ chênh áp, nhiệt độ và chu kỳ vận hành. Những dữ liệu này quyết định cấp lọc, vật liệu, gioăng và kích thước phần tử phù hợp.
Không thay thế chỉ theo ảnh hoặc tên hãng. Với lõi lọc Harmsco HC/40-LT2, hãy so sánh ít nhất model/SKU, kích thước lắp, đầu nối, hướng dòng chảy và vật liệu. Nếu có mã tương đương, chỉ dùng sau khi đối chiếu catalogue của cả hai bên và xác nhận của kỹ thuật.
Cách chọn đúng model/SKU
- Chụp rõ nameplate hoặc mã in trên lõi cũ; giữ nguyên dấu gạch, số phiên bản và hậu tố.
- Đối chiếu bảng trong bài với catalogue gốc, sau đó xác định cấp lọc và vật liệu theo môi chất.
- Kiểm tra kích thước, kiểu đầu bịt, ren, đường kính trong/ngoài hoặc kết nối của cụm lọc.
- Kiểm tra giới hạn lưu lượng, áp suất và nhiệt độ tại điểm lắp đặt, có xét tổn thất đường ống.
- Gửi thông tin cho Sale1 để xác nhận mã SKU trước khi báo giá; không tự suy luận mã từ ảnh sản phẩm.
Lắp đặt và bảo trì
Ngắt và xả áp hệ thống theo quy trình an toàn trước khi thay lõi. Làm sạch khu vực lắp, không để bụi hoặc mảnh vật liệu đi vào phía sạch của hệ thống. Kiểm tra chiều lắp, gioăng, mô-men siết và độ kín sau khi thay. Khi vận hành lại, theo dõi báo tắc, chênh áp, rò rỉ, tiếng ồn và nhiệt độ. Lập lịch thay theo chỉ thị tắc hoặc điều kiện thực tế thay vì dùng một chu kỳ cố định cho mọi hệ thống.
lõi lọc Harmsco HC/40-LT2 cần được ghi nhận cùng ngày thay, giờ chạy, tình trạng dầu/khí và mã lô. Việc lưu hồ sơ giúp phát hiện thay đổi bất thường của chênh áp hoặc tốc độ bẩn, đồng thời hạn chế đặt nhầm lõi khi bảo trì kế tiếp. Với hệ thống quan trọng, nên giữ mẫu lõi cũ và ảnh nhãn để truy xuất.
Câu hỏi thường gặp
Model trong bài có phải mã đặt hàng đầy đủ không?
Model/SKU nêu trong bảng là mã đã đối chiếu từ nguồn hãng. Mã đặt hàng đầy đủ có thể còn phụ thuộc phiên bản, vật liệu, kích thước và hậu tố; cần kiểm tra nhãn thực tế.
Có thể thay bằng model gần giống không?
Không nên quyết định chỉ bằng tên gần giống. Cần khớp kích thước, kiểu kết nối, cấp lọc, vật liệu và giới hạn vận hành trước khi thay thế.
Khi nào cần thay hoặc kiểm tra lõi?
Ưu tiên theo chỉ thị chênh áp và lịch bảo trì của thiết bị. Dừng kiểm tra sớm nếu có lưu lượng giảm, báo tắc, rò rỉ hoặc dấu hiệu nhiễm bẩn bất thường.
Liên hệ xác nhận model
Sale1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com
Xem thêm thiết bị công nghiệp tại Robot Arm VN. Trước khi chốt đơn lõi lọc Harmsco HC/40-LT2, vui lòng gửi ảnh nhãn và thông số vận hành để được đối chiếu đúng cấu hình.


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.