Bộ lõi lọc thủy lực MP Filtri: hướng dẫn chọn model và thay thế

Bộ lõi lọc thủy lực MP Filtri: hướng dẫn chọn model và thay thế

Hướng dẫn đối chiếu model, thông số và điều kiện thay thế Bộ lõi lọc thủy lực MP Filtri.

lõi lọc MP Filtri HP065 1 A10 A H P01: model/SKU và thông tin cần đối chiếu

Hãng: MP Filtri. Model/SKU tham chiếu: HP065 1 A10 A H P01. Đây là cấu hình mẫu được giải mã trong catalogue MP Filtri FHP065.

Mục lục

  • Model và thông số
  • Ứng dụng
  • Cách chọn
  • Lắp đặt, bảo trì
  • FAQ

Bảng model/SKU và thông tin xác minh

Model / SKU Thông số hoặc nhận dạng Ứng dụng / lưu ý
HP065 1 A10 A H P01 10 µm microfiber; NBR; Δp 210 bar MP Filtri standard
HP065 1 A03 A H P01 3 µm microfiber; NBR; Δp 210 bar cần xác nhận độ sạch yêu cầu

Nguồn đối chiếu: MP Filtri – FHP065 Filter Element. Bảng chỉ dùng cho các model nêu rõ; không áp dụng thông số của model này sang model khác. Trước khi đặt hàng cần gửi ảnh nhãn, kích thước và điều kiện làm việc để xác nhận mã SKU hoàn chỉnh.

Ứng dụng của lõi lọc MP Filtri HP065 1 A10 A H P01

Dùng cho phần tử lọc áp lực series HP065 sau khi xác nhận housing, seal và cấp lọc. Khi đánh giá thiết bị, cần xác định môi chất hoặc luồng khí/dầu, mức độ nhiễm bẩn, lưu lượng thực tế, áp suất hoặc độ chênh áp, nhiệt độ và chu kỳ vận hành. Những dữ liệu này quyết định cấp lọc, vật liệu, gioăng và kích thước phần tử phù hợp.

Không thay thế chỉ theo ảnh hoặc tên hãng. Với lõi lọc MP Filtri HP065 1 A10 A H P01, hãy so sánh ít nhất model/SKU, kích thước lắp, đầu nối, hướng dòng chảy và vật liệu. Nếu có mã tương đương, chỉ dùng sau khi đối chiếu catalogue của cả hai bên và xác nhận của kỹ thuật.

Cách chọn đúng model/SKU

  1. Chụp rõ nameplate hoặc mã in trên lõi cũ; giữ nguyên dấu gạch, số phiên bản và hậu tố.
  2. Đối chiếu bảng trong bài với catalogue gốc, sau đó xác định cấp lọc và vật liệu theo môi chất.
  3. Kiểm tra kích thước, kiểu đầu bịt, ren, đường kính trong/ngoài hoặc kết nối của cụm lọc.
  4. Kiểm tra giới hạn lưu lượng, áp suất và nhiệt độ tại điểm lắp đặt, có xét tổn thất đường ống.
  5. Gửi thông tin cho Sale1 để xác nhận mã SKU trước khi báo giá; không tự suy luận mã từ ảnh sản phẩm.

Lắp đặt và bảo trì

Ngắt và xả áp hệ thống theo quy trình an toàn trước khi thay lõi. Làm sạch khu vực lắp, không để bụi hoặc mảnh vật liệu đi vào phía sạch của hệ thống. Kiểm tra chiều lắp, gioăng, mô-men siết và độ kín sau khi thay. Khi vận hành lại, theo dõi báo tắc, chênh áp, rò rỉ, tiếng ồn và nhiệt độ. Lập lịch thay theo chỉ thị tắc hoặc điều kiện thực tế thay vì dùng một chu kỳ cố định cho mọi hệ thống.

lõi lọc MP Filtri HP065 1 A10 A H P01 cần được ghi nhận cùng ngày thay, giờ chạy, tình trạng dầu/khí và mã lô. Việc lưu hồ sơ giúp phát hiện thay đổi bất thường của chênh áp hoặc tốc độ bẩn, đồng thời hạn chế đặt nhầm lõi khi bảo trì kế tiếp. Với hệ thống quan trọng, nên giữ mẫu lõi cũ và ảnh nhãn để truy xuất.

Câu hỏi thường gặp

Model trong bài có phải mã đặt hàng đầy đủ không?

Model/SKU nêu trong bảng là mã đã đối chiếu từ nguồn hãng. Mã đặt hàng đầy đủ có thể còn phụ thuộc phiên bản, vật liệu, kích thước và hậu tố; cần kiểm tra nhãn thực tế.

Có thể thay bằng model gần giống không?

Không nên quyết định chỉ bằng tên gần giống. Cần khớp kích thước, kiểu kết nối, cấp lọc, vật liệu và giới hạn vận hành trước khi thay thế.

Khi nào cần thay hoặc kiểm tra lõi?

Ưu tiên theo chỉ thị chênh áp và lịch bảo trì của thiết bị. Dừng kiểm tra sớm nếu có lưu lượng giảm, báo tắc, rò rỉ hoặc dấu hiệu nhiễm bẩn bất thường.

Liên hệ xác nhận model

Sale1: Mr.Chung
Phone/Zalo: 0765.84.49.77
Email: sales1@hoangthienphatservice.com

Xem thêm thiết bị công nghiệp tại Robot Arm VN. Trước khi chốt đơn lõi lọc MP Filtri HP065 1 A10 A H P01, vui lòng gửi ảnh nhãn và thông số vận hành để được đối chiếu đúng cấu hình.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bộ lõi lọc thủy lực MP Filtri: hướng dẫn chọn model và thay thế”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *