CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

Timken 30205: thông số, model và hướng dẫn chọn

Timken 30205: thông số, model và hướng dẫn chọn

Timken 30205: thông số catalogue, bảng model cùng dòng, tiêu chí chọn, lắp đặt và kiểm tra. Xác nhận mã theo ứng dụng.

Timken 30205: thông số và cách chọn

Để chọn đúng Timken 30205, so sánh yêu cầu của máy với giới hạn vận hành trong tài liệu kỹ thuật.

Timken 30205 là mã cần đối chiếu theo thông số kỹ thuật và cấu hình lắp đặt thực tế. Bài viết tổng hợp dữ liệu của model này cùng các model gần trong cùng nhóm để hỗ trợ bước tra cứu ban đầu; catalogue/nameplate của đúng phiên bản vẫn là căn cứ cuối khi đặt hàng.

Timken 30205 – hình sản phẩm Timken

Bảng model Timken vòng bi côn một dãy hệ mét series 30200

Với phương án thay thế, xác minh tính tương thích của Timken 30205 trên giao diện cơ khí và điện.

Model/SKU Kích thước/đầu ra Thông số catalogue Phạm vi cân nhắc
30203 17 × 40 × 13,25 mm C 19,5 kN; C₀ 18,6 kN trục có đường kính danh nghĩa 17 mm; cần xác nhận tải kết hợp và bố trí cặp theo thiết kế.
30204 20 × 47 × 15,25 mm C 27,0 kN; C₀ 26,5 kN cụm trục cỡ nhỏ-trung bình sau khi kiểm tra dung sai lắp và tải dọc trục.
30205 25 × 52 × 16,25 mm C 31,5 kN; C₀ 31,5 kN cụm truyền động cần vòng bi côn một dãy; đánh giá nhiệt và bôi trơn ở tốc độ làm việc.
30206 30 × 62 × 17,25 mm C 43,5 kN; C₀ 43,5 kN trục danh nghĩa 30 mm; phải tính tải tương đương, tuổi thọ và khe hở sau lắp.
30207 35 × 72 × 18,25 mm C 54,0 kN; C₀ 54,0 kN cụm trục danh nghĩa 35 mm; không thay mã chỉ theo kích thước đường kính.

Thông số 30205

Khi đối chiếu Timken 30205, hãy kiểm tra mã đầy đủ trên nhãn và tài liệu của đúng phiên bản.

25 × 52 × 16,25 mm. C 31,5 kN; C₀ 31,5 kN. cụm truyền động cần vòng bi côn một dãy; đánh giá nhiệt và bôi trơn ở tốc độ làm việc.

Catalogue hệ mét Timken liệt kê C là tải động cơ bản và C₀ là tải tĩnh cơ bản; đây là dữ liệu để tính toán theo phương pháp phù hợp, không phải tải làm việc cho phép trong mọi trường hợp. Tốc độ giới hạn cũng phụ thuộc bôi trơn, lắp ráp, nhiệt và ứng dụng.

Cách chọn Timken 30205

Nếu thay Timken 30205, so sánh kích thước lắp, kết nối và tín hiệu với thiết bị đang dùng.

Đối chiếu đường kính trục, đường kính gối, chiều rộng tổng T, bán kính lượn, độ cứng trục/gối, kiểu lắp cặp và phương pháp bôi trơn. Sau đó tính tải hướng kính/dọc trục, tốc độ, nhiệt độ, chu kỳ tải và tuổi thọ mục tiêu. Mọi mã thay thế cần so sánh cả cone và cup; chỉ cùng kích thước bao chưa chứng minh hình học nội bộ tương đương.

  1. Chụp nhãn và ghi nguyên mã, hậu tố, revision, điều kiện nguồn/tải.
  2. Đo kích thước hoặc điện áp/dòng tại vị trí làm việc, không suy ra từ thiết bị cũ.
  3. So sánh toàn bộ thông số giao tiếp và cơ khí, không chỉ kích thước danh nghĩa.
  4. Đối chiếu điều kiện nhiệt, bôi trơn hoặc tản nhiệt theo đúng loại thiết bị.
  5. Lưu kết quả chạy thử và cấu hình đã xác nhận để phục vụ bảo trì/thay thế.

Lắp đặt, nghiệm thu và bảo trì

Trong môi trường bụi, ẩm hoặc rung, đánh giá Timken 30205 theo điều kiện bảo vệ nhà sản xuất công bố.

Bảo quản vòng bi trong bao bì sạch, tránh ẩm và va đập. Trước khi lắp, làm sạch bề mặt tựa, đo trục và gối, xác nhận dung sai cùng độ đồng tâm. Dùng dụng cụ tác động lên đúng vòng được lắp chặt, không truyền lực qua con lăn. Thiết lập khe hở hoặc preload theo quy trình thiết kế, rồi chạy rà và theo dõi nhiệt độ, rung, tiếng ồn và rò mỡ/dầu.

Khi có rung, nóng, tiếng ồn, sụt áp hoặc lỗi lặp lại, ghi lại điều kiện tải và dữ liệu đo trước khi tháo thiết bị. Kiểm tra các điểm kết nối, bề mặt lắp, môi trường và thiết bị bảo vệ liên quan. Cô lập năng lượng trước mọi thao tác bảo trì và tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

Phiên bản Timken 30205 có thể khác theo mã hậu tố, nên đối chiếu đủ ký tự trước khi đặt hàng.

Có thể thay bằng mã cùng kích thước không?

Chưa đủ căn cứ. Cần so sánh đầy đủ kích thước, đặc tính tải hoặc điện, giao diện lắp, điều kiện vận hành và mã cấu hình.

Thông số catalogue có phải thông số vận hành cho mọi máy?

Không. Điều kiện thử, cách lắp, nhiệt độ, tải và môi trường thực tế ảnh hưởng kết quả. Hãy dùng catalogue như dữ liệu đầu vào cho việc xác minh ứng dụng.

Cần gửi gì khi yêu cầu tra mã?

Gửi ảnh nhãn, mã đầy đủ, ảnh vị trí lắp, thông số tải/động cơ liên quan, môi trường, chu kỳ vận hành và yêu cầu thay thế.

Tài liệu hãng và liên kết

Lắp đặt Timken 30205 theo hướng dẫn của hãng và xác nhận khoảng hở cần thiết quanh thiết bị.

Đối chiếu từ tài liệu kỹ thuật chính thức Timken. Bảng model phục vụ tra cứu sơ bộ, cần xác nhận cấu hình theo nhãn/catalogue khi lựa chọn.

Tham khảo thêm danh mục sản phẩm thiết bị công nghiệp để đối chiếu các nhóm thiết bị liên quan.

Liên hệ tư vấn

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Timken 30205: thông số, model và hướng dẫn chọn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *