Vuototecnica RVP 15: thông số và phạm vi sử dụng
Phiên bản Vuototecnica RVP 15 có thể khác theo mã hậu tố, nên đối chiếu đủ ký tự trước khi đặt hàng.
Vuototecnica RVP 15 cần được lựa chọn theo điểm làm việc và điều kiện lắp đặt, không chỉ dựa vào tên dòng hoặc lưu lượng danh định. Bài viết tập trung vào RVP 15, đồng thời đặt model này cạnh các mã cùng nhóm để tiện sàng lọc ban đầu.

Bảng model Vuototecnica: thông số và ứng dụng
Lắp đặt Vuototecnica RVP 15 theo hướng dẫn của hãng và xác nhận khoảng hở cần thiết quanh thiết bị.
| Model/SKU | Thông số chính | Thông số tiếp theo | Điện/khí cấp | Gợi ý ứng dụng cần xác minh |
|---|---|---|---|---|
| RVP 15 | 15 / 18 m³/h | 2 mbar abs | 0,55 / 0,66 kW | Cấu hình nhỏ trong dải so sánh; catalogue có lựa chọn động cơ một pha và ba pha. |
| RVP 21 | 21 / 25 m³/h | 1 mbar abs | 0,75 / 0,90 kW | Mã kế tiếp RVP 15 về lưu lượng danh định; kiểm tra áp suất cuối và chu kỳ tải. |
| RVP 40 | 40 / 48 m³/h | 0,5 mbar abs | 1,10 / 1,35 kW | Bơm cánh gạt dầu cho ứng dụng cần mức chân không cuối theo bảng hãng. |
| RVP 60 | 60 / 72 m³/h | 0,5 mbar abs | 1,50 / 1,80 kW | Lưu lượng danh định cao hơn RVP 40; đánh giá lại đường ống, tải nhiệt và điện cấp. |
| RVP 100 | 100 / 120 m³/h | 0,5 mbar abs | 2,20 / 3,00 kW | Mã lưu lượng lớn trong nhóm; cần tính tải rò, thời gian hút và điều kiện khởi động. |
Thông số kỹ thuật RVP 15
Khi cần tư vấn Vuototecnica RVP 15, gửi mã đầy đủ, ảnh nhãn và thông tin máy để đối chiếu chính xác.
Ở 50/60 Hz, catalogue ghi lưu lượng danh định của RVP 15 là 15 / 18 m³/h; áp suất cuối và công suất động cơ được ghi lần lượt 2 mbar abs và 0,55 / 0,66 kW. Catalogue còn phân biệt cấu hình điện theo model, vì vậy cần lấy mã/nameplate thực tế để xác nhận trước khi đặt hàng.
Catalogue hãng mô tả RVP là bơm chân không một cấp, cánh gạt quay, bôi trơn bằng dầu tuần hoàn. Dòng này dùng động cơ điện; catalogue nêu van một chiều tại cửa hút và bình tách/thu hồi dầu ở cửa xả. RVP 15 và RVP 21 không có gas ballast tiêu chuẩn như các model lớn hơn.
Bảng dưới đây ghi lưu lượng 50/60 Hz theo thứ tự vành số, không thay thế đường đặc tính bơm. Áp suất cuối là thông số tại điều kiện thử của hãng; điểm làm việc của hệ thống còn phụ thuộc khí tải, độ kín, nhiệt độ và trạng thái dầu.
Cách chọn Vuototecnica RVP 15 theo ứng dụng
Hồ sơ của Vuototecnica RVP 15 nên lưu mã cấu hình, phụ kiện, vị trí lắp và kết quả chạy thử.
Cấu hình nhỏ trong dải so sánh; catalogue có lựa chọn động cơ một pha và ba pha. Trước khi chốt, lập bảng điều kiện gồm thể tích cần hút, tải rò rỉ, số điểm hút hoạt động đồng thời, chu kỳ máy, áp suất yêu cầu tại đầu sử dụng, nhiệt độ môi trường và khả năng cấp năng lượng. Với hệ thống đang chạy, đo dữ liệu tại hiện trường thay vì suy ra từ kích thước bơm cũ.
- Đọc mã đầy đủ trên nameplate và xác nhận phiên bản, tần số, điện áp hoặc cấu hình cổng.
- Đo áp suất tuyệt đối và thời gian hút ở chu kỳ đại diện; kiểm tra rò tại cốc, van và ống.
- So sánh lưu lượng tại điểm làm việc, không dùng riêng lưu lượng mở hoặc lưu lượng danh định.
- Kiểm tra phụ kiện lọc, van, bộ giảm âm và điều kiện môi trường theo tài liệu của hãng.
- Chạy thử với tải xấu nhất dự kiến rồi lưu kết quả và mã cấu hình đã nghiệm thu.
Lắp đặt, chạy thử và bảo trì
Khi nghiệm thu Vuototecnica RVP 15, ghi lại thông số thực tế để việc bảo trì và thay thế sau này thuận tiện.
Bơm cánh gạt dầu cần được lắp theo hướng dẫn hãng, dùng đúng loại dầu, bảo đảm thông gió và bố trí đường hút hạn chế tổn thất. Khi đo nghiệm thu, ghi áp suất tuyệt đối tại bơm và tại điểm sử dụng, thời gian đạt ngưỡng, nhiệt độ, dòng động cơ và tình trạng dầu. Hơi nước hoặc ngưng tụ cần được đánh giá theo khả năng gas ballast của đúng model.
Khi lực hút suy giảm, lần lượt kiểm tra rò rỉ, tắc lọc, ống gập, van đóng mở, nguồn năng lượng và thông số vận hành trước khi kết luận bơm hoặc bộ tạo chân không đã hỏng. Ngắt/cô lập nguồn và xả năng lượng tích trữ trước khi tháo đường ống hoặc phụ kiện. Ghi nhận hiện tượng, thời điểm phát sinh, giá trị đo và tình trạng linh kiện thay thế để tránh lặp lại lỗi.
Câu hỏi thường gặp về RVP 15
Khi thiết bị báo lỗi, kiểm tra nguồn, dây nối và điều kiện lắp trước khi kết luận Vuototecnica RVP 15 hỏng.
Có thể thay model gần nhất trong bảng không?
Không nên thay chỉ theo lưu lượng. Cần xác nhận mã, điểm làm việc, nguồn cấp, kích thước kết nối và điều kiện tải.
Vì sao thông số trên catalogue khác số đo ở máy?
Điểm đo, tần số, nhiệt độ, rò rỉ, đường ống và điều kiện thử có thể khác. Hãy ghi rõ vị trí đo và trạng thái tải khi so sánh.
Cần cung cấp dữ liệu nào khi yêu cầu tư vấn?
Gửi ảnh nameplate, mã thiết bị, sơ đồ đường hút, áp suất mục tiêu, chu kỳ, vật cần gắp/hút và nguồn năng lượng sẵn có.
Ảnh trong bài có đại diện đúng cấu hình đặt hàng không?
Ảnh giúp nhận diện dòng sản phẩm; mã đặt hàng, nameplate và catalogue của đúng phiên bản mới là căn cứ xác nhận cấu hình.
Tài liệu kỹ thuật và bài tổng quan
Thông tin lô hàng Vuototecnica RVP 15 nên được kiểm tra cùng tem nhãn, phụ kiện và chứng từ nhận hàng.
Thông tin model được đối chiếu từ tài liệu chính thức Vuototecnica. Xem thêm bài tổng quan Vuototecnica và danh sách model để đối chiếu trong cùng danh mục.
Liên hệ tư vấn
Với Vuototecnica RVP 15, điều kiện tải, môi trường và chu kỳ vận hành cần được xác nhận trước khi chốt cấu hình.
Sau khi chạy thử Vuototecnica RVP 15, lưu kết quả đo và điều kiện vận hành làm mốc bảo trì.
Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.