CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

WEG WG20-S03: thông số và cách chọn model

WEG WG20-S03: thông số và cách chọn model

WEG WG20-S03: tra cứu thông số, danh sách model và cách chọn hộp giảm tốc trục vít-bánh vít WG20-S theo catalogue hãng. Liên hệ Sale4 để đối chiếu đúng cấu

WEG WG20-S03 — bài tra cứu model, thông số và hướng dẫn đối chiếu trước khi đặt hàng.

WEG WG20-S là dòng hộp giảm tốc trục vít-bánh vít hai cấp. Catalogue nêu các cỡ S03–S07 có mô-men danh nghĩa 130–1.600 Nm và dải tỷ số truyền tùy cỡ. Công suất, tốc độ ra, tải hướng kính, tư thế lắp và kiểu trục phải được xác nhận trên cấu hình cụ thể.

WEG WG20-S03 động cơ hộp giảm tốc WEG

Thông số WEG WG20-S03

WEG WG20-S là dòng hộp giảm tốc trục vít-bánh vít hai cấp. Catalogue nêu các cỡ S03–S07 có mô-men danh nghĩa 130–1.600 Nm và dải tỷ số truyền tùy cỡ. Công suất, tốc độ ra, tải hướng kính, tư thế lắp và kiểu trục phải được xác nhận trên cấu hình cụ thể.

Model WG20-S03 thuộc nhóm hộp giảm tốc trục vít-bánh vít WG20-S. Bảng dưới đây đặt model cạnh bốn model/cỡ cùng dòng để tiện so sánh sơ bộ; trị số dải không đại diện cho mọi cấu hình đặt hàng.

Bảng so sánh 5 model WEG

Model Phiên bản/cấp Thông số danh nghĩa Kết nối/tỷ số Áp suất/công suất
WG20-S03 2 cấp 130 Nm 5.17–275.50 0.12–1.5 kW
WG20-S04 2 cấp 230 Nm 6.92–323.70 0.12–2.2 kW
WG20-S05 2 cấp 490 Nm 9.33–370.50 0.12–3.0 kW
WG20-S06 2 cấp 1,000 Nm 7.07–351.00 0.12–7.5 kW
WG20-S07 2 cấp 1,600 Nm 9.68–460.00 0.12–9.2 kW

Danh sách model cần đối chiếu

  • WG20-S03: 2 cấp; 130 Nm; 5.17–275.50; 0.12–1.5 kW.
  • WG20-S04: 2 cấp; 230 Nm; 6.92–323.70; 0.12–2.2 kW.
  • WG20-S05: 2 cấp; 490 Nm; 9.33–370.50; 0.12–3.0 kW.
  • WG20-S06: 2 cấp; 1,000 Nm; 7.07–351.00; 0.12–7.5 kW.
  • WG20-S07: 2 cấp; 1,600 Nm; 9.68–460.00; 0.12–9.2 kW.

Cách chọn WEG WG20-S03

Chọn theo mô-men tải, tỷ số truyền, tốc độ ra, chu kỳ làm việc, hệ số phục vụ và tải hướng kính/hướng trục. Xác nhận tư thế lắp, lượng/loại dầu, kiểu trục và mặt bích trên nhãn. Không dùng mô-men cực đại của cỡ làm mô-men làm việc liên tục nếu catalogue cấu hình không cho phép.

  1. Chụp rõ nhãn và ghi nguyên mã hàng, hậu tố, điện áp/tần số.
  2. Xác nhận tải hoặc lưu lượng tại điều kiện vận hành thực tế.
  3. Đo kết nối, kích thước lắp, tư thế lắp và hướng trục/cổng.
  4. Kiểm tra môi trường, nhiệt độ, chu kỳ làm việc và yêu cầu bảo vệ.
  5. Đối chiếu catalogue mới nhất hoặc yêu cầu hãng/nhà cung cấp xác nhận cấu hình.

Lắp đặt và bảo trì

Kiểm tra đầu nối, bu lông, dây điện/đường ống và điều kiện bôi trơn theo tài liệu lắp đặt. Chạy thử không tải hoặc tải nhẹ trong điều kiện kiểm soát; ghi lại nhiệt độ, tiếng ồn, rung, dòng điện/áp suất và rò rỉ. Dừng máy, cô lập năng lượng và xử lý nguyên nhân trước khi vận hành lại nếu phát hiện bất thường.

Câu hỏi thường gặp về WEG WG20-S03

Model này có thể thay thế trực tiếp mã khác trong cùng dòng không?

Không mặc định. Hãy so sánh chức năng, nguồn cấp, kết nối, áp suất/tải và mã cấu hình hoàn chỉnh.

Thông số tối đa có phải điểm làm việc bảo đảm không?

Không. Cần chọn theo điều kiện thực tế và giới hạn trong catalogue của đúng cấu hình.

Cần gửi gì để xác nhận model?

Gửi ảnh nameplate, mã đầy đủ, điều kiện vận hành, kích thước lắp và yêu cầu tải/lưu lượng.

Tài liệu tham khảo

Catalogue WEG WG20-S: xem catalogue/tài liệu kỹ thuật của hãng. Mọi thông số cần được xác nhận theo mã cấu hình và phiên bản tài liệu hiện hành.

Xem thêm bài tổng quan WEG. Tra cứu WG20-S04 Tra cứu WG20-S05 Tra cứu WG20-S06 Tra cứu WG20-S07

Liên hệ tư vấn

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “WEG WG20-S03: thông số và cách chọn model”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *