xy lanh khí nén Aventics được tổng hợp từ các model xuất hiện trong dữ liệu yêu cầu thực tế. Nội dung tập trung vào cách nhận diện đúng series, kiểm tra khả năng tương thích và chuẩn bị thông tin để báo giá nhanh. Mỗi mã có thể khác nhau ở kích thước, kết nối, vật liệu, điện áp hoặc cấu hình tùy chọn; hãy dùng mã nguyên bản khi gửi yêu cầu.
Để đảm bảo sự vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ cho máy móc, công tác bảo trì thiết bị công nghiệp cần được chú trọng bằng các sản phẩm chất lượng. Chúng tôi mang đến các giải pháp thiết bị công nghiệp chuẩn xác, hỗ trợ tối đa cho kỹ thuật viên trong việc kiểm tra, đối chiếu thông số từ datasheet và nameplate nhằm phát hiện sớm các sai lệch. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng quý khách trong việc duy trì hiệu suất hệ thống đỉnh cao, giảm thiểu tối đa các sự cố kỹ thuật không đáng có trong quá trình sản xuất.

Tổng quan xy lanh khí nén Aventics
Nhóm sản phẩm này phù hợp cho nhiều dây chuyền tự động hóa, cơ khí, thủy lực, khí nén và xử lý chất lỏng. Việc gom theo product group giúp tra cứu nhanh, nhưng quyết định thay thế vẫn phải dựa trên mã đầy đủ và điều kiện làm việc.
Đặc tính kỹ thuật cần kiểm tra
Thiết bị được thiết kế với cấu trúc tinh gọn, dễ dàng tháo lắp và kiểm tra định kỳ. Độ ổn định cao giúp giảm tần suất bảo trì, tiết kiệm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
Đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn điện và độ nhạy tín hiệu. Việc tuân thủ datasheet giúp kỹ thuật viên thiết lập thông số vận hành đúng với yêu cầu thiết kế của toàn bộ hệ thống.
Độ bền cơ khí và khả năng chống nhiễu vượt trội là những ưu điểm hàng đầu. Các thông số trên datasheet đã được kiểm chứng qua hàng ngàn giờ vận hành trong môi trường thực tế.
Để duy trì trạng thái vận hành tốt nhất, việc theo dõi các chỉ số định kỳ là không thể thiếu. Hãy đối chiếu các trị số đo được với datasheet để đánh giá độ suy giảm hiệu suất.
Bảng model/SKU Aventics
| STT | Model/SKU | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | CIL.ISO PRB 40X100 RB0822351004 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 2 | 1827009569 SPARE PART KIT PRA/TRB-050-ST Kit valid for cylinders manufactured before 2014 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 3 | R413000903 SPARE PART KIT PRA/TRB-100-ST Kit valid for cylinders manufactured from 2014 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 4 | 822334525 Mini cylinder ISO 6432, Series MNI | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 5 | 822384002 Mini cylinder ISO 6432, Series MNI MNI-DA-25-0025-U-31-13-1-00-000-00 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 6 | SPARE PART KIT PRA/TRB-063-ST | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 7 | Profile cylinder ISO 15552, Series PRA PRA-DA-100-0125-0-2-2-1-1-1-BAS Code: 0822355005 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 8 | All spare parts for core, supplement, service and DISCO products SPARE PART KIT TRB-PRX-100-ST * For cylinder before 2014 Code: 1827009907 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 9 | All spare parts for core, supplement, service and DISCO products SPARE PART KIT PRA/TRB-100-ST * For cylinders from 2014 Code: R413000903 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 10 | 0822352004 Profile cylinder, series PRA (ISO 15552) PRA-DA-050-0100-0-2-2-1-1-1-BAS | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 11 | 0822343005 Tie rod cylinder ISO 15552, Series TRB TRB-DA-063-0125-0-2-2-1-1-1-BAS | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 12 | 0822434202 Mini cylinder ISO 6432, Series MNI MNI-SA-25-0025-U-01-01-1-00-000-00 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 13 | R480603692 Profile cylinder ISO 15552, Series PARA PRA-DA-125-0320-0-2-2-1-1-1-BAS | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 14 | R413000902 SPARE PART KIT PRA/TRB-080-ST | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 15 | R413000903 SPARE PART KIT PRA/TRB-100-ST | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 16 | R413000901 SPARE PART KIT PRA/TRB-063-ST | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 17 | R413000900 All spare parts for core, supplement, service and DISCO products SPARE PART KIT PRA/TRB-050-ST * For cylinders from 2014 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
| 18 | R413000903 All spare parts for core, supplement, service and DISCO products SPARE PART KIT PRA/TRB-100-ST * For cylinders from 2014 | Đối chiếu mã đầy đủ trên nameplate và datasheet |
Ứng dụng thực tế
Ứng dụng trong việc bảo trì các hệ thống băng tải, giúp giảm thiểu ma sát và nâng cao hiệu quả vận hành liên tục hàng ngày.
Hỗ trợ đắc lực cho các kỹ thuật viên trong việc bảo dưỡng trạm điện, đảm bảo các kết nối luôn bền chặt và ổn định.
Sử dụng rộng rãi trong bảo dưỡng máy dập công nghiệp, giúp ổn định áp lực và độ chính xác trong các chu trình sản xuất.
Giải pháp hiệu quả cho hệ thống lọc bụi trung tâm, đảm bảo lưu lượng khí luôn đạt yêu cầu theo tiêu chuẩn thiết kế sẵn có.
Câu hỏi thường gặp
Lịch bảo trì thiết bị bao lâu một lần?
Lịch bảo trì dựa vào khuyến cáo trong datasheet; hãy kiểm tra thông số kỹ thuật để có kế hoạch bảo trì đúng quy trình.
Tại sao thiết bị chạy nóng hơn bình thường?
Có thể do thông số vận hành vượt quá datasheet cho phép. Hãy đối chiếu nameplate để kiểm tra lại công suất thực tế đang chạy.
Làm sao để kiểm tra thiết bị còn tốt không?
Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng để kiểm tra các thông số, sau đó đối chiếu với datasheet để xem thiết bị có nằm trong dải hoạt động.
Có thể tự bảo trì dựa trên tài liệu không?
Có, tài liệu datasheet cung cấp đầy đủ thông số. Nếu cần hướng dẫn kỹ thuật chuyên sâu, đội ngũ chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
Tư vấn và báo giá xy lanh khí nén Aventics
Vui lòng gửi model nguyên bản, ảnh nameplate, số lượng và điều kiện làm việc cho HTP Service. Tham khảo các sản phẩm công nghiệp, liên hệ tư vấn hoặc giải pháp tự động hóa robot-armvn.com.




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.