Festo VUVG-L14 M52-M — bài tra cứu model, thông số và hướng dẫn đối chiếu trước khi đặt hàng.
Festo VUVG-L14 là van điện từ cỡ 14 mm, kết nối G1/8, có các chức năng 2×3/2, 5/2 và 5/3 tùy biến thể. Lưu lượng danh nghĩa và áp suất làm việc thay đổi theo chức năng van, pilot và cách lắp; cần đối chiếu mã cấu hình đầy đủ trước khi thay thế.

Thông số Festo VUVG-L14 M52-M
Festo VUVG-L14 là van điện từ cỡ 14 mm, kết nối G1/8, có các chức năng 2×3/2, 5/2 và 5/3 tùy biến thể. Lưu lượng danh nghĩa và áp suất làm việc thay đổi theo chức năng van, pilot và cách lắp; cần đối chiếu mã cấu hình đầy đủ trước khi thay thế.
Model VUVG-L14 M52-M thuộc nhóm van điện từ VUVG-L14. Bảng dưới đây đặt model cạnh bốn model/cỡ cùng dòng để tiện so sánh sơ bộ; trị số dải không đại diện cho mọi cấu hình đặt hàng.
Bảng so sánh 5 model Festo
| Model | Phiên bản/cấp | Thông số danh nghĩa | Kết nối/tỷ số | Áp suất/công suất |
|---|---|---|---|---|
| VUVG-L14 T32-A | 2×3/2, lò xo khí nén | 560 L/min | G1/8 | 1.5–8 bar |
| VUVG-L14 T32-M | 2×3/2, lò xo cơ khí | 600 L/min | G1/8 | 3.5–8 bar |
| VUVG-L14 M52-A | 5/2, lò xo khí nén | 590 L/min | G1/8 | 2.5–8 bar |
| VUVG-L14 B52 | 5/2, hai vị trí ổn định | 550 L/min | G1/8 | 1.5–8 bar |
| VUVG-L14 M52-M | 5/2, lò xo cơ khí | 500 L/min | G1/8 | 1.5–8 bar |
Danh sách model cần đối chiếu
- VUVG-L14 T32-A: 2×3/2, lò xo khí nén; 560 L/min; G1/8; 1.5–8 bar.
- VUVG-L14 T32-M: 2×3/2, lò xo cơ khí; 600 L/min; G1/8; 3.5–8 bar.
- VUVG-L14 M52-A: 5/2, lò xo khí nén; 590 L/min; G1/8; 2.5–8 bar.
- VUVG-L14 B52: 5/2, hai vị trí ổn định; 550 L/min; G1/8; 1.5–8 bar.
- VUVG-L14 M52-M: 5/2, lò xo cơ khí; 500 L/min; G1/8; 1.5–8 bar.
Cách chọn Festo VUVG-L14 M52-M
Dùng khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4]. Kiểm tra cấp điện cuộn coil, cấu hình pilot trong/ngoài, kiểu lò xo hồi, cổng G1/8, lưu lượng và áp suất tối thiểu của từng biến thể. Xả áp và ngắt nguồn trước khi tháo; không suy ra khả năng thay thế chỉ từ kích cỡ 14 mm.
- Chụp rõ nhãn và ghi nguyên mã hàng, hậu tố, điện áp/tần số.
- Xác nhận tải hoặc lưu lượng tại điều kiện vận hành thực tế.
- Đo kết nối, kích thước lắp, tư thế lắp và hướng trục/cổng.
- Kiểm tra môi trường, nhiệt độ, chu kỳ làm việc và yêu cầu bảo vệ.
- Đối chiếu catalogue mới nhất hoặc yêu cầu hãng/nhà cung cấp xác nhận cấu hình.
Lắp đặt và bảo trì
Kiểm tra đầu nối, bu lông, dây điện/đường ống và điều kiện bôi trơn theo tài liệu lắp đặt. Chạy thử không tải hoặc tải nhẹ trong điều kiện kiểm soát; ghi lại nhiệt độ, tiếng ồn, rung, dòng điện/áp suất và rò rỉ. Dừng máy, cô lập năng lượng và xử lý nguyên nhân trước khi vận hành lại nếu phát hiện bất thường.
Câu hỏi thường gặp về Festo VUVG-L14 M52-M
Model này có thể thay thế trực tiếp mã khác trong cùng dòng không?
Không mặc định. Hãy so sánh chức năng, nguồn cấp, kết nối, áp suất/tải và mã cấu hình hoàn chỉnh.
Thông số tối đa có phải điểm làm việc bảo đảm không?
Không. Cần chọn theo điều kiện thực tế và giới hạn trong catalogue của đúng cấu hình.
Cần gửi gì để xác nhận model?
Gửi ảnh nameplate, mã đầy đủ, điều kiện vận hành, kích thước lắp và yêu cầu tải/lưu lượng.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu kỹ thuật van VUVG-L14 của Festo: xem catalogue/tài liệu kỹ thuật của hãng. Mọi thông số cần được xác nhận theo mã cấu hình và phiên bản tài liệu hiện hành.
Xem thêm bài tổng quan Festo. Tra cứu VUVG-L14 T32-A Tra cứu VUVG-L14 T32-M Tra cứu VUVG-L14 M52-A Tra cứu VUVG-L14 B52
Liên hệ tư vấn
Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.