CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

Sandpiper S05: thông số bơm màng khí nén và cách chọn

Sandpiper S05: thông số bơm màng khí nén và cách chọn

Sandpiper S05: thông số kết nối, lưu lượng, áp suất và giới hạn hạt rắn của bơm màng khí nén Sandpiper; hướng dẫn chọn cấu hình.

Danh mục:

Sandpiper S05: thông số và ứng dụng

Sandpiper S05 là model thuộc dòng bơm màng khí nén tiêu chuẩn phi kim. Bài viết tổng hợp thông tin nhận diện và lưu ý kỹ thuật để người mua kiểm tra đúng model trước khi thay thế hoặc thiết kế hệ thống. Dữ liệu dưới đây cần được đối chiếu với nhãn, cấu hình đặt hàng và tài liệu nhà sản xuất.

Sandpiper S05 thuộc nhóm bơm màng khí nén phi kim Sandpiper. Dữ liệu hãng tra cứu cho cỡ này gồm kết nối 1/2 in, lưu lượng tối đa 52 lpm (14 gpm), áp suất vận hành tối đa 100 psi (7 bar), và giới hạn hạt rắn/thể tích hành trình 2 mm; 0,098 L/hành trình. Lưu lượng cực đại không đồng nghĩa lưu lượng tại mọi áp suất; cần đọc đường cong hiệu năng và mã cấu hình đầy đủ.

Sandpiper S05 – ảnh bơm màng khí nén Sandpiper

Thông số kỹ thuật Sandpiper S05

Sandpiper S05 thuộc nhóm bơm màng khí nén phi kim Sandpiper. Dữ liệu hãng tra cứu cho cỡ này gồm kết nối 1/2 in, lưu lượng tối đa 52 lpm (14 gpm), áp suất vận hành tối đa 100 psi (7 bar), và giới hạn hạt rắn/thể tích hành trình 2 mm; 0,098 L/hành trình. Lưu lượng cực đại không đồng nghĩa lưu lượng tại mọi áp suất; cần đọc đường cong hiệu năng và mã cấu hình đầy đủ.

Bảng so sánh 5 model Sandpiper liên quan

Model Cỡ cổng danh nghĩa Lưu lượng tối đa Áp suất tối đa Hạt rắn / thể tích mỗi hành trình
S05 1/2 in 52 lpm (14 gpm) 100 psi (7 bar) 2 mm; 0,098 L/hành trình
S07 3/4 in 87 lpm (23 gpm) 100 psi (7 bar) 4 mm; 0,098 L/hành trình
S10 1 in 87 lpm (23 gpm) 100 psi (7 bar) 4 mm; 0,098 L/hành trình
S15 1-1/2 in 378 lpm (100 gpm) 100 psi (7 bar) 12 mm; 1,63 L/hành trình
S20 2 in 605 lpm (160 gpm) 100 psi (7 bar) tra cứu cấu hình hiện hành

Bảng dùng để sàng lọc model cùng dòng. Thông số phụ thuộc phiên bản và điều kiện đo; luôn xác nhận đầy đủ part number, vật liệu, cổng kết nối, áp suất và hướng dẫn hiện hành trước khi đặt hàng.

Cách chọn Sandpiper S05 theo ứng dụng

Bơm màng khí nén đôi dùng khí nén hoặc nitơ làm nguồn dẫn động. Xác định lưu lượng và áp suất tại điểm làm việc, độ nhớt, nhiệt độ, kích thước hạt, chuẩn kết nối, vật liệu thân, màng, bi và đế bi. Các vật liệu phi kim có nhiều lựa chọn; không suy ra tính tương thích hóa chất chỉ từ tên vật liệu thân. Hãy kiểm tra bảng tương thích của hãng cho đúng môi chất và nhiệt độ.

  1. Chụp nhãn máy và ghi đủ mã model, hậu tố, điện áp hoặc vật liệu.
  2. Xác định lưu lượng, áp suất và điều kiện hút/xả ở điểm làm việc thực.
  3. Đo kết nối, kiểm tra phụ kiện, không gian lắp và yêu cầu an toàn.
  4. Đối chiếu tương thích chất lỏng, nhiệt độ, độ nhớt và hạt rắn.
  5. Yêu cầu xác nhận từ catalogue hãng trước khi thay model hoặc đặt mua.

Lắp đặt, vận hành và bảo trì Sandpiper S05

Bố trí van khóa và lọc khí phù hợp, cố định bơm và đỡ đường ống để không truyền tải trọng lên cổ bơm. Khởi động bằng cách tăng áp khí từ từ, quan sát rò rỉ và nhịp bơm, rồi ghi lại lưu lượng thực. Trước bảo dưỡng, cô lập nguồn khí và xả áp. Khi lưu lượng giảm, kiểm tra lọc hút, đường ống, bi/đế bi, màng và áp suất khí trước khi kết luận hỏng bơm.

Nhận biết dấu hiệu cần kiểm tra

Tiếng ồn bất thường, rò rỉ, lưu lượng suy giảm hoặc chu kỳ đóng/ngắt không ổn định có thể liên quan đến đường ống, lọc, van, màng, nguồn dẫn động hoặc điều kiện làm việc. Ghi nhận hiện tượng cùng áp suất, lưu lượng, nhiệt độ và cấu hình để khoanh vùng nguyên nhân. Không vận hành vượt giới hạn ghi trên nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp về Sandpiper S05

Sandpiper S05 đạt lưu lượng tối đa trong mọi hệ thống không?

Không. Lưu lượng thực phụ thuộc áp suất khí, áp suất xả, độ nhớt, chiều cao hút, đường ống và tình trạng van.

Có thể bơm mọi hóa chất bằng thân phi kim không?

Không. Cần đối chiếu độ tương thích thân, màng, bi và đế bi với hóa chất, nồng độ và nhiệt độ cụ thể.

Bơm có cần điện không?

Bơm được dẫn động bằng khí nén hoặc nitơ; các thiết bị phụ trợ của hệ thống có thể cần nguồn điện riêng.

Chọn cỡ theo lưu lượng tối đa được không?

Không nên. Hãy dùng đường cong hiệu năng và điều kiện vận hành thực để chọn điểm làm việc.

Tài liệu hãng và nguồn tham khảo

Thông tin được đối chiếu với trang nhà sản xuất. Xem tài liệu Sandpiper. Hãy kiểm tra tài liệu mới nhất theo part number trước khi triển khai.

Xem thêm danh mục Sandpiper và model liên quan. Model S07 Model S10 Model S15

Liên hệ tư vấn

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Sandpiper S05: thông số bơm màng khí nén và cách chọn”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *