Univer 14V P0 7 CC 02 — thông tin model, cách tra mã và lưu ý chọn cấu hình.
Univer 14V là dòng van điện khí nén cổng G1/8, độ dày 16 mm. Product Overview của hãng liệt kê biến thể 5/2 và 5/3, các lựa chọn hồi pilot/lò xo và lưu lượng dải 553–706 Nl/min. Hãy khớp chức năng trung tâm, kiểu hồi, coil/điện áp và mã đầy đủ trước khi thay thế.

Thông số Univer 14V P0 7 CC 02
Khi nghiệm thu Univer 14V P0 7 CC 02, ghi lại thông số thực tế để việc bảo trì và thay thế sau này thuận tiện.
14V P0 7 CC 02 là biến thể 5/3, tâm đóng, lò xo cơ khí. Tài liệu hãng phân biệt vị trí 14/12, chức năng 5/2 hoặc 5/3 và cơ chế hồi; thông số dòng tối đa 553–706 Nl/min là dải dòng 14V trong overview, không phải giá trị bảo đảm của mọi kiểu fitting/hệ thống.
Univer 14V là dòng van điện khí nén cổng G1/8, độ dày 16 mm. Product Overview của hãng liệt kê biến thể 5/2 và 5/3, các lựa chọn hồi pilot/lò xo và lưu lượng dải 553–706 Nl/min. Hãy khớp chức năng trung tâm, kiểu hồi, coil/điện áp và mã đầy đủ trước khi thay thế.
Bảng so sánh 5 model Univer
Khi thiết bị báo lỗi, kiểm tra nguồn, dây nối và điều kiện lắp trước khi kết luận Univer 14V P0 7 CC 02 hỏng.
| Model | Chức năng | Kết nối/kích thước | Lưu lượng dòng* | Điều khiển |
|---|---|---|---|---|
| 14V P4 5 00 02 | 5/2, đơn ổn định, hồi pilot khí nén | G1/8; 16 mm | 553–706 Nl/min* | khí nén; coil/điện áp theo cấu hình |
| 14V P0 5 00 02 | 5/2, đơn ổn định, lò xo cơ khí | G1/8; 16 mm | 553–706 Nl/min* | khí nén; coil/điện áp theo cấu hình |
| 14V P1 5 00 02 | 5/2, hai trạng thái ổn định | G1/8; 16 mm | 553–706 Nl/min* | khí nén; coil/điện áp theo cấu hình |
| 14V P0 7 CC 02 | 5/3, tâm đóng, lò xo cơ khí | G1/8; 16 mm | 553–706 Nl/min* | khí nén; coil/điện áp theo cấu hình |
| 14V P0 7 OC 02 | 5/3, tâm mở, lò xo cơ khí | G1/8; 16 mm | 553–706 Nl/min* | khí nén; coil/điện áp theo cấu hình |
*Dải 553–706 Nl/min và cấu hình G1/8, 16 mm được nêu trong Product Overview 14V; cần kiểm tra điều kiện đo, fitting và mã cụ thể trong tài liệu hãng.
Danh sách mã/series cùng nhóm
Thông tin lô hàng Univer 14V P0 7 CC 02 nên được kiểm tra cùng tem nhãn, phụ kiện và chứng từ nhận hàng.
- 14V P4 5 00 02: Cấu hình monostable pneumatic return.
- 14V P0 5 00 02: Cấu hình monostable mechanical spring return.
- 14V P1 5 00 02: Cấu hình bistable.
- 14V P0 7 CC 02: Mã CC: center closed.
- 14V P0 7 OC 02: Mã OC: center open.
Cách chọn 14V P0 7 CC 02 theo ứng dụng
Sau khi chạy thử Univer 14V P0 7 CC 02, lưu kết quả đo và điều kiện vận hành làm mốc bảo trì.
Dùng khí nén đúng yêu cầu lọc và áp suất của cấu hình van; kiểm tra sơ đồ ISO 1219 và vị trí mất điện/mất pilot. Xác nhận điện áp coil, kết nối G1/8, kiểu hồi, lưu lượng và cách lắp trên manifold. Ngắt điện và xả áp trước bảo trì; không coi các mã 14V có cùng số cổng là tương đương.
- Ghi đầy đủ model, hậu tố, mã option, coil/cảm biến và revision trên nhãn.
- Đo kết nối, kích thước lắp và điều kiện vận hành/tải tại máy.
- Kiểm tra nguồn điện/khí, áp suất, nhiệt độ, chu kỳ và chất lượng khí.
- Chọn vật liệu và tiêu chuẩn theo môi trường, hóa chất, bụi hoặc yêu cầu an toàn.
- Đối chiếu bản vẽ CAD/catalogue và yêu cầu xác nhận trước khi thay thế.
Lắp đặt và bảo trì
Với Univer 14V P0 7 CC 02, điều kiện tải, môi trường và chu kỳ vận hành cần được xác nhận trước khi chốt cấu hình.
Cô lập nguồn năng lượng và xả áp trước khi tháo lắp. Làm sạch đường khí, xác nhận hướng dòng và vị trí gá; xiết nối theo hướng dẫn hãng, không để tải ngang/truyền rung vượt thiết kế. Chạy thử có kiểm soát, theo dõi rò rỉ, tiếng ồn, nhiệt độ và tốc độ chu kỳ; lưu mã cấu hình để bảo dưỡng sau này.
Câu hỏi thường gặp về Univer 14V P0 7 CC 02
Trước khi đặt Univer 14V P0 7 CC 02, xác nhận chuẩn kết nối và phụ kiện đi kèm theo catalogue của hãng.
Các mã trong cùng series có thay thế trực tiếp được không?
Không mặc định. Cần so sánh mã chức năng, nguồn cấp, kết nối, kích thước và option.
Có thể chọn model chỉ theo kích thước cổng/đường kính không?
Không. Hãy đối chiếu cả điều kiện tải, áp suất, hành trình, chức năng, vật liệu và tiêu chuẩn lắp.
Cần cung cấp dữ liệu gì để xác nhận model?
Gửi ảnh nhãn, mã đầy đủ, ảnh cụm lắp, áp suất/tải, chu kỳ vận hành và yêu cầu môi trường.
Tài liệu hãng
Product Overview Univer, Series 14V: trang sản phẩm/nguồn thông số chính thức. Catalogue/danh mục hãng.
Xem thêm bài tổng quan Univer. Xem 14V P4 5 00 02 Xem 14V P0 5 00 02 Xem 14V P1 5 00 02 Xem 14V P0 7 OC 02
Liên hệ tư vấn
Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.