CÔNG TY TNHH HOÀNG THIÊN PHÁT SERVICE✉ sales4@hoangthienphatservice.com☎ 0938824977

Vesta LNT: thông số và cách chọn model

Vesta LNT: thông số và cách chọn model

Vesta LNT: bảng model, thông số theo hãng và cách chọn xi lanh khí nén Vesta. Đối chiếu mã cấu hình trước khi đặt hàng; liên hệ Sale4.

Vesta LNT — thông tin model, cách tra mã và lưu ý chọn cấu hình.

Vesta cung cấp nhiều dòng xi lanh tiêu chuẩn ISO 15552, gồm NWT, LNT, XJN, XPN và XJSS. Các dòng khác nhau về mục đích môi trường, kết cấu thân/ty, kiểu giảm chấn và vật liệu. Dữ liệu hành trình, đường kính và tùy chọn cần được xác nhận theo mã cấu hình trên catalogue hoặc bộ chọn CAD của hãng.

Vesta LNT xi lanh khí nén Vesta

Thông số Vesta LNT

Thông tin lô hàng Vesta LNT nên được kiểm tra cùng tem nhãn, phụ kiện và chứng từ nhận hàng.

Vesta LNT: Dòng xi lanh ISO 15552 LNT được hãng mô tả hướng tới hiệu năng cao với khối lượng thấp hơn. Hãng không quy định bore và stroke duy nhất theo tên series trên trang giới thiệu; vui lòng xác nhận hành trình, đường kính piston và option theo mã đặt hàng.

Vesta cung cấp nhiều dòng xi lanh tiêu chuẩn ISO 15552, gồm NWT, LNT, XJN, XPN và XJSS. Các dòng khác nhau về mục đích môi trường, kết cấu thân/ty, kiểu giảm chấn và vật liệu. Dữ liệu hành trình, đường kính và tùy chọn cần được xác nhận theo mã cấu hình trên catalogue hoặc bộ chọn CAD của hãng.

Bảng so sánh 5 model Vesta

Sau khi chạy thử Vesta LNT, lưu kết quả đo và điều kiện vận hành làm mốc bảo trì.

Series Đặc điểm hãng công bố Tiêu chuẩn/kích thước Thông số chọn Môi trường/điều kiện
NWT Dòng xi lanh tiêu chuẩn VDMA ISO 15552; hãng nêu cấu tạo bền chắc, piston từ tính tiêu chuẩn và giảm chấn khí điều chỉnh được. ISO 15552; thông số kích thước tùy mã cần xác nhận theo bore/stroke môi trường theo series; cấu hình đặt riêng
LNT Dòng xi lanh ISO 15552 LNT được hãng mô tả hướng tới hiệu năng cao với khối lượng thấp hơn. ISO 15552; thông số kích thước tùy mã cần xác nhận theo bore/stroke môi trường theo series; cấu hình đặt riêng
XJN Xi lanh ISO 15552 có ty giằng và giảm chấn; hãng nêu phiên bản tác động kép với piston từ tính, đầu nắp hợp kim nhôm và thân nhôm anod. ISO 15552; thông số kích thước tùy mã cần xác nhận theo bore/stroke môi trường theo series; cấu hình đặt riêng
XPN Dòng cho môi trường bụi hoặc có tác nhân ăn mòn; trang hãng nêu thân nhôm định hình, ty piston thép không gỉ và nắp acetal. ISO 15552; thông số kích thước tùy mã cần xác nhận theo bore/stroke môi trường theo series; cấu hình đặt riêng
XJSS Xi lanh ISO 15552 ty giằng bằng thép không gỉ cho môi trường đặc biệt khắc nghiệt; hãng nêu có thể chọn phớt Viton. ISO 15552; thông số kích thước tùy mã cần xác nhận theo bore/stroke môi trường theo series; cấu hình đặt riêng

Tên series mô tả dòng sản phẩm, không xác định sẵn đường kính piston, hành trình, phớt, cảm biến hoặc cách gá; kiểm tra catalogue và configurator cho mã đầy đủ.

Danh sách mã/series cùng nhóm

Với Vesta LNT, điều kiện tải, môi trường và chu kỳ vận hành cần được xác nhận trước khi chốt cấu hình.

  • NWT: Dòng xi lanh tiêu chuẩn VDMA ISO 15552; hãng nêu cấu tạo bền chắc, piston từ tính tiêu chuẩn và giảm chấn khí điều chỉnh được.
  • LNT: Dòng xi lanh ISO 15552 LNT được hãng mô tả hướng tới hiệu năng cao với khối lượng thấp hơn.
  • XJN: Xi lanh ISO 15552 có ty giằng và giảm chấn; hãng nêu phiên bản tác động kép với piston từ tính, đầu nắp hợp kim nhôm và thân nhôm anod.
  • XPN: Dòng cho môi trường bụi hoặc có tác nhân ăn mòn; trang hãng nêu thân nhôm định hình, ty piston thép không gỉ và nắp acetal.
  • XJSS: Xi lanh ISO 15552 ty giằng bằng thép không gỉ cho môi trường đặc biệt khắc nghiệt; hãng nêu có thể chọn phớt Viton.

Cách chọn LNT theo ứng dụng

Trước khi đặt Vesta LNT, xác nhận chuẩn kết nối và phụ kiện đi kèm theo catalogue của hãng.

Đối chiếu đường kính piston, hành trình, kiểu tác động, áp suất, giảm chấn, gá lắp và cảm biến từ. Với môi trường bụi/hóa chất, xác nhận vật liệu thân, ty, nắp và phớt; với tải ngang cần thiết kế dẫn hướng riêng. Không đặt hàng chỉ dựa trên tên series.

  1. Ghi đầy đủ model, hậu tố, mã option, coil/cảm biến và revision trên nhãn.
  2. Đo kết nối, kích thước lắp và điều kiện vận hành/tải tại máy.
  3. Kiểm tra nguồn điện/khí, áp suất, nhiệt độ, chu kỳ và chất lượng khí.
  4. Chọn vật liệu và tiêu chuẩn theo môi trường, hóa chất, bụi hoặc yêu cầu an toàn.
  5. Đối chiếu bản vẽ CAD/catalogue và yêu cầu xác nhận trước khi thay thế.

Lắp đặt và bảo trì

Việc chọn Vesta LNT cần dựa trên chức năng cần thiết, không chỉ theo hình dáng hoặc tên dòng.

Cô lập nguồn năng lượng và xả áp trước khi tháo lắp. Làm sạch đường khí, xác nhận hướng dòng và vị trí gá; xiết nối theo hướng dẫn hãng, không để tải ngang/truyền rung vượt thiết kế. Chạy thử có kiểm soát, theo dõi rò rỉ, tiếng ồn, nhiệt độ và tốc độ chu kỳ; lưu mã cấu hình để bảo dưỡng sau này.

Câu hỏi thường gặp về Vesta LNT

Để chọn đúng Vesta LNT, so sánh yêu cầu của máy với giới hạn vận hành trong tài liệu kỹ thuật.

Các mã trong cùng series có thay thế trực tiếp được không?

Không mặc định. Cần so sánh mã chức năng, nguồn cấp, kết nối, kích thước và option.

Có thể chọn model chỉ theo kích thước cổng/đường kính không?

Không. Hãy đối chiếu cả điều kiện tải, áp suất, hành trình, chức năng, vật liệu và tiêu chuẩn lắp.

Cần cung cấp dữ liệu gì để xác nhận model?

Gửi ảnh nhãn, mã đầy đủ, ảnh cụm lắp, áp suất/tải, chu kỳ vận hành và yêu cầu môi trường.

Tài liệu hãng

Với phương án thay thế, xác minh tính tương thích của Vesta LNT trên giao diện cơ khí và điện.

Danh mục xi lanh ISO 15552 Vesta: trang sản phẩm/nguồn thông số chính thức. Catalogue/danh mục hãng.

Xem thêm bài tổng quan Vesta. Xem NWT Xem XJN Xem XPN Xem XJSS

Liên hệ tư vấn

Khi đối chiếu Vesta LNT, hãy kiểm tra mã đầy đủ trên nhãn và tài liệu của đúng phiên bản.

Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Vesta LNT: thông số và cách chọn model”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *