Vesta XJN — thông tin model, cách tra mã và lưu ý chọn cấu hình.
Vesta cung cấp nhiều dòng xi lanh tiêu chuẩn ISO 15552, gồm NWT, LNT, XJN, XPN và XJSS. Các dòng khác nhau về mục đích môi trường, kết cấu thân/ty, kiểu giảm chấn và vật liệu. Dữ liệu hành trình, đường kính và tùy chọn cần được xác nhận theo mã cấu hình trên catalogue hoặc bộ chọn CAD của hãng.

Thông số Vesta XJN
Với phương án thay thế, xác minh tính tương thích của Vesta XJN trên giao diện cơ khí và điện.
Vesta XJN: Xi lanh ISO 15552 có ty giằng và giảm chấn; hãng nêu phiên bản tác động kép với piston từ tính, đầu nắp hợp kim nhôm và thân nhôm anod. Hãng không quy định bore và stroke duy nhất theo tên series trên trang giới thiệu; vui lòng xác nhận hành trình, đường kính piston và option theo mã đặt hàng.
Vesta cung cấp nhiều dòng xi lanh tiêu chuẩn ISO 15552, gồm NWT, LNT, XJN, XPN và XJSS. Các dòng khác nhau về mục đích môi trường, kết cấu thân/ty, kiểu giảm chấn và vật liệu. Dữ liệu hành trình, đường kính và tùy chọn cần được xác nhận theo mã cấu hình trên catalogue hoặc bộ chọn CAD của hãng.
Bảng so sánh 5 model Vesta
Khi đối chiếu Vesta XJN, hãy kiểm tra mã đầy đủ trên nhãn và tài liệu của đúng phiên bản.
| Series | Đặc điểm hãng công bố | Tiêu chuẩn/kích thước | Thông số chọn | Môi trường/điều kiện |
|---|---|---|---|---|
| NWT | Dòng xi lanh tiêu chuẩn VDMA ISO 15552; hãng nêu cấu tạo bền chắc, piston từ tính tiêu chuẩn và giảm chấn khí điều chỉnh được. | ISO 15552; thông số kích thước tùy mã | cần xác nhận theo bore/stroke | môi trường theo series; cấu hình đặt riêng |
| LNT | Dòng xi lanh ISO 15552 LNT được hãng mô tả hướng tới hiệu năng cao với khối lượng thấp hơn. | ISO 15552; thông số kích thước tùy mã | cần xác nhận theo bore/stroke | môi trường theo series; cấu hình đặt riêng |
| XJN | Xi lanh ISO 15552 có ty giằng và giảm chấn; hãng nêu phiên bản tác động kép với piston từ tính, đầu nắp hợp kim nhôm và thân nhôm anod. | ISO 15552; thông số kích thước tùy mã | cần xác nhận theo bore/stroke | môi trường theo series; cấu hình đặt riêng |
| XPN | Dòng cho môi trường bụi hoặc có tác nhân ăn mòn; trang hãng nêu thân nhôm định hình, ty piston thép không gỉ và nắp acetal. | ISO 15552; thông số kích thước tùy mã | cần xác nhận theo bore/stroke | môi trường theo series; cấu hình đặt riêng |
| XJSS | Xi lanh ISO 15552 ty giằng bằng thép không gỉ cho môi trường đặc biệt khắc nghiệt; hãng nêu có thể chọn phớt Viton. | ISO 15552; thông số kích thước tùy mã | cần xác nhận theo bore/stroke | môi trường theo series; cấu hình đặt riêng |
Tên series mô tả dòng sản phẩm, không xác định sẵn đường kính piston, hành trình, phớt, cảm biến hoặc cách gá; kiểm tra catalogue và configurator cho mã đầy đủ.
Danh sách mã/series cùng nhóm
Nếu thay Vesta XJN, so sánh kích thước lắp, kết nối và tín hiệu với thiết bị đang dùng.
- NWT: Dòng xi lanh tiêu chuẩn VDMA ISO 15552; hãng nêu cấu tạo bền chắc, piston từ tính tiêu chuẩn và giảm chấn khí điều chỉnh được.
- LNT: Dòng xi lanh ISO 15552 LNT được hãng mô tả hướng tới hiệu năng cao với khối lượng thấp hơn.
- XJN: Xi lanh ISO 15552 có ty giằng và giảm chấn; hãng nêu phiên bản tác động kép với piston từ tính, đầu nắp hợp kim nhôm và thân nhôm anod.
- XPN: Dòng cho môi trường bụi hoặc có tác nhân ăn mòn; trang hãng nêu thân nhôm định hình, ty piston thép không gỉ và nắp acetal.
- XJSS: Xi lanh ISO 15552 ty giằng bằng thép không gỉ cho môi trường đặc biệt khắc nghiệt; hãng nêu có thể chọn phớt Viton.
Cách chọn XJN theo ứng dụng
Trong môi trường bụi, ẩm hoặc rung, đánh giá Vesta XJN theo điều kiện bảo vệ nhà sản xuất công bố.
Đối chiếu đường kính piston, hành trình, kiểu tác động, áp suất, giảm chấn, gá lắp và cảm biến từ. Với môi trường bụi/hóa chất, xác nhận vật liệu thân, ty, nắp và phớt; với tải ngang cần thiết kế dẫn hướng riêng. Không đặt hàng chỉ dựa trên tên series.
- Ghi đầy đủ model, hậu tố, mã option, coil/cảm biến và revision trên nhãn.
- Đo kết nối, kích thước lắp và điều kiện vận hành/tải tại máy.
- Kiểm tra nguồn điện/khí, áp suất, nhiệt độ, chu kỳ và chất lượng khí.
- Chọn vật liệu và tiêu chuẩn theo môi trường, hóa chất, bụi hoặc yêu cầu an toàn.
- Đối chiếu bản vẽ CAD/catalogue và yêu cầu xác nhận trước khi thay thế.
Lắp đặt và bảo trì
Phiên bản Vesta XJN có thể khác theo mã hậu tố, nên đối chiếu đủ ký tự trước khi đặt hàng.
Cô lập nguồn năng lượng và xả áp trước khi tháo lắp. Làm sạch đường khí, xác nhận hướng dòng và vị trí gá; xiết nối theo hướng dẫn hãng, không để tải ngang/truyền rung vượt thiết kế. Chạy thử có kiểm soát, theo dõi rò rỉ, tiếng ồn, nhiệt độ và tốc độ chu kỳ; lưu mã cấu hình để bảo dưỡng sau này.
Câu hỏi thường gặp về Vesta XJN
Lắp đặt Vesta XJN theo hướng dẫn của hãng và xác nhận khoảng hở cần thiết quanh thiết bị.
Các mã trong cùng series có thay thế trực tiếp được không?
Không mặc định. Cần so sánh mã chức năng, nguồn cấp, kết nối, kích thước và option.
Có thể chọn model chỉ theo kích thước cổng/đường kính không?
Không. Hãy đối chiếu cả điều kiện tải, áp suất, hành trình, chức năng, vật liệu và tiêu chuẩn lắp.
Cần cung cấp dữ liệu gì để xác nhận model?
Gửi ảnh nhãn, mã đầy đủ, ảnh cụm lắp, áp suất/tải, chu kỳ vận hành và yêu cầu môi trường.
Tài liệu hãng
Khi cần tư vấn Vesta XJN, gửi mã đầy đủ, ảnh nhãn và thông tin máy để đối chiếu chính xác.
Danh mục xi lanh ISO 15552 Vesta: trang sản phẩm/nguồn thông số chính thức. Catalogue/danh mục hãng.
Xem thêm bài tổng quan Vesta. Xem NWT Xem LNT Xem XPN Xem XJSS
Liên hệ tư vấn
Khi nghiệm thu Vesta XJN, ghi lại thông số thực tế để việc bảo trì và thay thế sau này thuận tiện.
Hồ sơ của Vesta XJN nên lưu mã cấu hình, phụ kiện, vị trí lắp và kết quả chạy thử.
Sale4
Phone/Zalo: 0938824977
Email: sales4@hoangthienphatservice.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.